
PAOK Thessaloniki
Greece
Các trận đấu
Greece - U19 Super League13/12/202509:45
Atromitos Athinon
PAOK Thessaloniki
Đã hủy
13/12/2025FT
PAOK Thessaloniki
AE Larissa FC
00
D
20/12/202508:00
PAOK Thessaloniki
Panathinaikos
Đã hủy
10/01/202608:00
Panaitolikos
PAOK Thessaloniki
Đã hủy
18/01/2026FT
Panathinaikos
PAOK Thessaloniki
11
D
18/01/202617:00
PAOK Thessaloniki
OFI
Đã hủy
24/01/2026FT
AE Kifisia
PAOK Thessaloniki
01
W
28/01/2026FT
PAOK
Volos NPS
30
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens | 3 | 3 | 0 | 0 | 16:0 | 9 | WWW?? |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:2 | 9 | WWW?? |
| 3 | Volos NPS | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:1 | 9 | WWW?? |
| 4 | Atromitos Athinon | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | DWW?? |
| 5 | Olympiacos | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:5 | 6 | L???? |
| 6 | PAOK | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:5 | 3 | WLL?? |
| 7 | Panaitolikos | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | LLW?? |
| 8 | Kifisia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | WLL?? |
| 9 | OFI | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | WL??? |
| 10 | Aris | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:10 | 3 | LLW?? |
| 11 | FC Levadiakos | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:12 | 3 | LWL?? |
| 12 | POT Iraklis | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:5 | 1 | DL??? |
| 13 | Asteras Tripolis | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | L???? |
| 14 | Kalamata | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | LLL?? |
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Loukas Martos-22--GRC
Vasilios Nikolakoulis-21--GRC
Emmanouil Tsompanis-20--GRC
Konstantinos Vryzas-20--GRC
Stathis Panikidis-20--GRC
Irineos Papadimitriou-19--GRC
Panagiotis Deliopoulos-21--GRC
Dimitrios Kanios-18--GRC
Vasilios Tsintsolis-20--GRC
Dimitrios Kyriazidis-18--GRC
Charalampos Avgitidis-18--GRC
Efthymios Lyratzis-18--GRC
Konstantin Malygin-18--RUS
Vasilis Papageorgiou-20--GRC
Vasilios Eleftheriadis-19--GRC
Manolis Ibrahim-21--GRC
Efstathios Beleris119--GRC
Pavlos Tsiotas219--GRC
Pavel Apetenok419--BLR
Dimitrios Bataoulas419--GRC
Georgios Kosidis519--GRC
Maksymilian Sznaucner620--POL
Giannis Tsifoutis719--GRC
Evagjelos Gjoka818--ALB
Vangelis Gravanis919--GRC
Anestis Mythou919--GRC
Bedri Dunga1119--GRC
Antonios Tsitsilas1219--GRC
Konstantinos Vyrsokinos1319--GRC
Dimitrios Rafail Theodoridis1325--GRC
Konstantinos Toursounidis1418--GRC
Giannis Pipiliaris1424--GRC
Georgios Nikolaidis1517--GRC
Michail Papadopoulos1618--GRC
Marios Matera1717--GRC
Antonios Aretis1718--GRC
Georgios Krommydas1818--GRC
Ioannis - Antonios Pipiliaris1824--GRC
Athanasios Papanikopoulos1819--GRC
Dimitrios Chatsidis1920--GRC
Dimitrios Berdos1918--GRC
Alkiviadis Avrampos2020--GRCChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



