
Paide Linnameeskond
Estonia
Các trận đấu
Estonia - Cup23/05/2026FT
Paide
Tallinna
15
L
Estonia - Premium Liiga31/05/2026FT
Paide
Kuressaare
11
D
14/06/2026FT
Nomme
Paide
11
D
17/06/2026FT
Paide
Harju JK Laagri
10
W
21/06/2026FT
Tallinna
Paide
12
W
28/06/2026FT
Nomme
Paide
11
D
04/07/2026FT
Paide
Parnu Vaprus
31
W
International Clubs - UEFA Conference League09/07/2026FT
Hegelmann Kaunas
Paide
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 27 | 21 | 5 | 1 | 74:20 | 68 | WWWWW |
| 2 | Tallinna | 28 | 17 | 1 | 10 | 56:37 | 52 | WDWWL |
| 3 | Paide | 28 | 14 | 6 | 8 | 45:35 | 48 | WLWLW |
| 4 | Nomme | 28 | 14 | 5 | 9 | 49:26 | 47 | WLLLL |
| 5 | Tartu | 27 | 14 | 2 | 11 | 36:38 | 44 | WLWLW |
| 6 | Parnu Vaprus | 28 | 10 | 4 | 14 | 37:54 | 34 | LLWWD |
| 7 | Harju JK Laagri | 28 | 11 | 1 | 16 | 40:47 | 34 | WLLWW |
| 8 | Nomme United | 28 | 9 | 1 | 18 | 46:65 | 28 | LWLLL |
| 9 | Kuressaare | 28 | 8 | 4 | 16 | 31:49 | 28 | LLWDL |
| 10 | Narva | 28 | 5 | 3 | 20 | 21:64 | 18 | LDLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Tarmo KinkTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Henri Anier93618384EST
Daniel Luts772217874EST
Kevin Joshua Kanne3722--EST
Pa Modou Sohna112517874GMB
Momodou Jobarteh1419--GMB
Dawda Darboe2922170-GMBTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Siim Luts193718273EST
Henrik Ojamaa83517677EST
Martin Miller102917873EST
Edgar Tur73018382EST
Kristofer Piht2025188-EST
Daniel Cabral62417468BRA
Kristofer Kait4421190-EST
Kert Kiik322017874EST
Ramon Smirnov2122186-EST
Oskar Hoim2821185-EST
Willian Gabriel Lins de Sa4322178-BRA
Alexandr Surogin1620--EST
Romet Nigula2419184-EST
Juan Palacios2320--COL
Pa Abdou Cham1720--GMBHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nikita Baranov273418580EST
Hindrek Ojamaa153117975EST
Gerdo Juhkam532189-EST
Michael Lilander22917775EST
Pedro Andrade Drozina421184-BRA
Victor Hugo325188-BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marko Meerits123418684EST
Mattias Sapp5625--EST
Ebrima Jarju992819582GMB
Rando Isakar702017874ESTChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu28
Bàn thắng ghi được45
Bàn thua35
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng58
Thẻ đỏ4
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




