
Pakhtakor
Uzbekistan
Các trận đấu
Uzbekistan - Superliga29/11/2025FT
Navbahor
Pakhtakor
11
D
27/02/2026FT
Pakhtakor
Qizilqum
20
W
04/03/2026FT
FK Kokand
Pakhtakor
12
W
10/03/2026FT
Pakhtakor
Navbahor
02
L
Uzbekistan - Super Cup15/03/2026FT
Neftchi
Pakhtakor
10
L
Uzbekistan - Superliga20/03/2026FT
Sogdiana
Pakhtakor
24
W
04/04/2026FT
Pakhtakor
AGMK
31
W
09/04/2026FT
Neftchi
Pakhtakor
01
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi | 21 | 15 | 3 | 3 | 49:17 | 48 | WLWLW |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 37:19 | 46 | WWDDW |
| 3 | Navbahor | 21 | 12 | 5 | 4 | 36:19 | 41 | WDWWW |
| 4 | Lokomotiv | 21 | 10 | 5 | 6 | 36:27 | 35 | WDWWL |
| 5 | Buxoro | 21 | 10 | 4 | 7 | 31:27 | 34 | LLDWW |
| 6 | AGMK | 21 | 9 | 5 | 7 | 29:28 | 32 | LWDLL |
| 7 | Nasaf | 21 | 8 | 7 | 6 | 29:20 | 31 | WWLLL |
| 8 | FC Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 26:24 | 30 | WLWWL |
| 9 | Dinamo | 21 | 8 | 6 | 7 | 31:31 | 30 | WDDWD |
| 10 | Sogdiana | 21 | 8 | 4 | 9 | 37:41 | 28 | DWLWW |
| 11 | Qizilqum | 21 | 8 | 2 | 11 | 20:29 | 26 | LWWLW |
| 12 | Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 18:28 | 23 | LWDDL |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 17:29 | 21 | DLLLD |
| 14 | FK Kokand | 21 | 4 | 8 | 9 | 19:29 | 20 | LDDWW |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 20:35 | 19 | LLLLL |
| 16 | Mash AL | 21 | 1 | 1 | 19 | 10:42 | 4 | LLLLL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Kamoliddin TajievTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aymen Hussein293019080IRQ
Jovinho Flamarion Filho503017171BRA
Stephen Chinedu9026188-NGA
Khozimat Erkinov112517169UZB
Ulugbek Khoshimov992517967UZB
Pulatkhuja Kholdorkhonov112317565UZB
Rustam Turdimurodov-22182-UZB
Mohammadreza Kooshki2622180-IRN
Davron Tulaganov2619--UZBTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sardor Sabirkhodjaev273217977UZB
Jonatan Lucca473218476BRA
Dostonbek Khamdamov173017867UZB
Bashar Resan213017767IRQ
Dilshod Saitov827171-UZB
Akmal Mozgovoy102718075UZB
Ibrokhim Ibrokhimov92517763UZB
Oybek Bozorov7729--UZB
Abdurauf Buriev232416559UZB
Bekhruzbek Askarov22317464UZB
Mukhammadali Usmonov3122180-UZB
Saidnurullayev Saidumarkhon182117971UZB
Nurlan Ibraimov-21185-UZB
Kuvanishbek Saydaliev3319--UZB
Sardor Mirkobilov620--UZBHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Morteza Pouraliganji53418580IRN
Khojiakbar Alijonov72918068UZB
Sherzod Nasrullaev342818373UZB
Zaid Tahseen42518784IRQ
Mukhammadkodir Khamraliev52518373UZB
Dilshod Abdullaev202018776UZB
Mukhammadrasul Abdumazhidov5522178-UZB
Islom Anvarov6020--UZB
Mukhammadali Dilshodbekov1319--UZB
Diyor Ermanov4419--UZBThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sanjar Kuvvatov353617972UZB
Vladimir Nazarov122418474UZB
Maksim Murkaev992119386UZB
Rasul Mamatov2519--UZBChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được37
Bàn thua19
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








