
Panserraikos FC
Greece
Các trận đấu
Greece - Super League01/02/2026FT
PAOK
Panserraikos
41
L
08/02/2026FT
Panserraikos
AEK Athens
04
L
16/02/2026FT
Atromitos Athinon
Panserraikos
22
D
22/02/2026FT
Panserraikos
Volos
21
W
01/03/2026FT
Panserraikos
Olympiacos
12
L
08/03/2026FT
Asteras Tripolis
Panserraikos
01
W
14/03/2026FT
Panserraikos
Aris Thessaloniki
00
D
22/03/2026FT
Panaitolikos
Panserraikos
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hellas Syrou | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 | WWD?? |
| 2 | Panionios Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | DWW?? |
| 3 | Marko | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | WW??? |
| 4 | Panthrakikos FC Komotini | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | WD??? |
| 5 | Olympiacos Piraeus B | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | WD??? |
| 6 | Larissa | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | WD??? |
| 7 | Chrysoupoli | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | WD??? |
| 8 | Athens Kallithea | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | LW??? |
| 9 | Panserraikos | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | WL??? |
| 10 | Anagennisi Karditsas | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | DLD?? |
| 11 | Apollon Kalamarias | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | LD??? |
| 12 | Thyella Katarachiou | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | LD??? |
| 13 | PAOK B | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | LD??? |
| 14 | APS Zakynthos | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | LLD?? |
| 15 | Niki Volou | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | LL??? |
| 16 | Asteras Tripolis B | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | LL??? |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alekos VosniadisTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alex Teixeira113617367BRA
Giannis Pasas193618462GRC
Jorginho-3117164GNB
Georgios Marinos7226172-GRC
Konstantinos Kotsopoulos-2917770GRC
Theodoros Vernardos-2918375GRC
Darnell Bile1821--FRA
Grigorios Politakis-20--GRC
Alexandros Adam7921182-GRC
Youshaa Knaj342119690SYR
Karim Hamed1421--EGY
Ilias Moysidis-21--GRC
Nikolaos Tolios4720180-GRCTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Paschalis Staikos-3017875GRC
Ilias Tselios-2916858GRC
Alexandros Maskanakis1722166-GRC
Viktor Rumyantsev6322185-GRC
Zacharias Papadimitriou4122--GRC
Alexandros Salvanos3520--GRC
Vasilios Varsamis-19--GRC
Angelos Ikonomou-31170-GRC
Zacharias Tsagarakis3819--GRC
Giannis Kosmidis4620--GRC
Christopher Bitzios-20--AUSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aristotelis Karasalidis43518578GRC
Maximiliano Moreira-32173-URY
Epameinondas Pantelakis223118776GRC
Marios Tsaousis142617570GRC
Manolis Aliatidis-3118578GRC
Theocharis Iliadis530185-GRC
Yoel Armougom312817371FRA
Efstathios Tachatos225177-GRC
Emmanouil Smpokos-2318075GRC
Charalampos Georgiadis2321183-GRC
Fotis Chavos4520--GRC
Stavros Vasilakos3418--GRCThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Juan Francisco Tinaglini772818078URY
Stefanos Souloukos-25192-GRC
Viktoras Sakalidis1323--GRC
Michalis Pourliotopoulos5519178-GRCChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua1
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












