
Paraguay
International
Các trận đấu
International Youth - U23 Friendly Games15/11/2023FT
Paraguay
Bolivia
01
L
18/11/2023FT
Paraguay
Bolivia
31
W
15/12/2023Ended
Ecuador
Paraguay
01
18/12/2023FT
Paraguay
Panama
21
W
21/12/2023FT
Paraguay
Panama
10
W
International Youth - CONMEBOL Pre-Olympic Tournament21/01/2024FT
Argentina
Paraguay
11
D
24/01/2024FT
Paraguay
Uruguay
43
W
27/01/2024FT
Paraguay
Peru
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Group Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | USA | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 |
| 3 | New Zealand | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 |
| 4 | Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 |
| # | Group Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 2 | Argentina | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 3 | Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 | Iraq | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 |
| # | Group Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Spain | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 |
| 4 | Uzbekistan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 |
| # | Group Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | Paraguay | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:7 | 6 |
| 3 | Mali | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
| 4 | Israel | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Final round
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Carlos Jara SaguierTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Marcelo Perez182518378
Marcelo Fernandez72517869
Enso Gonzalez102116965
Kevin Parzajuk202418983
Tiago Caballero1921175-Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Angel Cardozo Lucena203217068
Marcos Gomez62517470
Ruben Lezcano212217877
Alexis Cantero132317570Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Fernando Roman162518281
Ronaldo De Jesus32519286
Alan Nunez22217666Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Rodrigo Frutos122318887
Facundo Insfran222018884Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua8
Kiểm soát bóng40.8%
Kiến tạo5
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút67
Sút trúng đích21
Sút ra ngoài30
Phạt góc19
Phát bóng từ vạch vôi37
Sút phạt63
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá15
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi54
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











