
Peru
International Youth
Các trận đấu
International Youth - U23 Friendly Games09/12/2023FT
Colombia
Peru
11
D
12/12/2023FT
Colombia
Peru
31
L
22/12/202320:30
Peru
Bolivia
International Youth - CONMEBOL Pre-Olympic Tournament21/01/2024FT
Peru
Chile
10
W
24/01/2024FT
Peru
Argentina
02
L
27/01/2024FT
Paraguay
Peru
10
L
30/01/2024FT
Uruguay
Peru
30
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 |
| 2 | Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:5 | 8 |
| 3 | Ecuador | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 |
| 4 | Bolivia | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 |
| 5 | Colombia | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:4 | 8 |
| 2 | Paraguay | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 |
| 3 | Chile | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:7 | 6 |
| 4 | Uruguay | 4 | 1 | 1 | 2 | 9:8 | 4 |
| 5 | Peru | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:6 | 3 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paraguay | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 |
| 2 | Argentina | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 |
| 3 | Brazil | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 |
| 4 | Venezuela | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Main round
Qualified
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua6
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc7
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
