
Raufoss IL
Norway
Các trận đấu
Norway - 1st Division06/04/202612:30
Egersunds
Raufoss
Đã hủy
13/04/2026FT
Raufoss
Kongsvinger
13
L
17/04/2026FT
Ranheim
Raufoss
51
L
26/04/2026FT
Raufoss
Hoedd
11
D
01/05/2026FT
Odd
Raufoss
10
L
06/05/2026FT
Egersunds
Raufoss
21
L
10/05/2026FT
Raufoss
Lyn 1896
01
L
16/05/2026FT
Stabaek
Raufoss
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 22 | 16 | 1 | 5 | 68:37 | 49 | WWWWL |
| 2 | Kongsvinger | 22 | 14 | 5 | 3 | 63:34 | 47 | DWDWW |
| 3 | Stroemsgodset | 22 | 13 | 6 | 3 | 58:31 | 45 | WDWWW |
| 4 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55:28 | 42 | LLLWW |
| 5 | Hoedd | 22 | 10 | 4 | 8 | 37:40 | 34 | LDWLW |
| 6 | Odd | 22 | 9 | 6 | 7 | 42:35 | 33 | LDWLL |
| 7 | Bryne FK | 22 | 10 | 2 | 10 | 28:31 | 32 | WLLWW |
| 8 | Egersunds | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:39 | 29 | DDDLL |
| 9 | Lyn 1896 | 22 | 8 | 4 | 10 | 38:44 | 28 | WDDWW |
| 10 | Ranheim | 22 | 7 | 4 | 11 | 52:57 | 25 | DDLLL |
| 11 | Strommen | 22 | 7 | 4 | 11 | 33:48 | 25 | DWWWL |
| 12 | Sandnes | 22 | 7 | 3 | 12 | 31:40 | 24 | LDWLL |
| 13 | Sogndal | 22 | 6 | 5 | 11 | 37:51 | 23 | DLLDW |
| 14 | Moss FK | 22 | 6 | 4 | 12 | 36:51 | 22 | LWLDL |
| 15 | Asane | 22 | 5 | 5 | 12 | 34:48 | 19 | DDDLW |
| 16 | Raufoss | 22 | 6 | 1 | 15 | 26:59 | 19 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ole Petter BergetTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rafik Zekhnini272817963NOR
Markus Myre Aanesland102818477NOR
Adrian Rogulj927--NOR
Havard Vatland Karlsen1924--NOR
ELias Sorum2919--NORTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Emil Sildnes73318175NOR
Kristian Lonstad Onsrud173218684NOR
Nicolai Fremstad112818368NOR
Harald Holter83018474NOR
Torje Naustdal826178-NOR
Eirik Dahl Asvestad326--NOR
Jonas Dalen Korsakel3018--NOR
Torjus Ronningen2918--NOR
Tinus Embergsrud Engebakken2517--NOR
Martin Odegrd Dalby3319--NOR
Ulrik Danbolt3116--NOR
Emil Lyseng Martinsen32---NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alexander Borje Achinioti Jonsson133018681SWE
Jorgen Vedal Sjol22618275NOR
Erik Ansok Froysa625194-NOR
Elias Gartig1524192-DNK
Yaw Agyeman142317470GHA
Oskar Sangnes2721--NOR
Mads Orrhaug Larsen1620--NOR
Eskil Furre Gjerde523--NOR
Sebastian Gjelsvik424189-NOR
Samba Boye Coulibaly2219--SENThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Anders Klemensson130--NOR
David Synstelien1225--NOR
Abderrahmane Sarr4421187-MRT
Ludvik Bergheim35----Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Naby Camara7725--GINChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu22
Bàn thắng ghi được26
Bàn thua59
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo15
Thẻ vàng32
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










