
Caykur Rizespor
Turkiye
Các trận đấu
Turkiye - Super Lig20/02/2026FT
Rizespor
Kocaeli
20
W
28/02/2026FT
Kasimpasa
Rizespor
03
W
Turkiye - Turkiye Kupasi02/03/202612:00
Besiktas
Rizespor
Đã hủy
04/03/2026FT
Besiktas
Rizespor
41
L
Turkiye - Super Lig08/03/2026FT
Rizespor
Antalyaspor
10
W
14/03/2026FT
Trabzonspor
Rizespor
10
L
18/03/202615:00
Rizespor
Samsunspor
Đã hủy
05/04/2026FT
Karagumruk
Rizespor
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:6 | 13 | WWWWD |
| 2 | Besiktas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:4 | 12 | WWWLW |
| 3 | Amed | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:5 | 10 | WDWLW |
| 4 | Kasimpasa | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | DWDDW |
| 5 | Rizespor | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | WLWLW |
| 6 | Kocaeli | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | LWWWL |
| 7 | Gaziantep | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | DWLWD |
| 8 | Alanyaspor | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | DWLWD |
| 9 | Trabzonspor | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:5 | 7 | LWLWD |
| 10 | Corum | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:10 | 7 | WWLLD |
| 11 | Fenerbahce | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | 7 | DLWWL |
| 12 | Genclerbirligi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:9 | 7 | LLDWW |
| 13 | Konyaspor | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | DWLLL |
| 14 | Basaksehir | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LLDLW |
| 15 | Samsunspor | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LLLWD |
| 16 | Erzurum | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:11 | 4 | LWDLL |
| 17 | Eyupspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:8 | 3 | LLWLL |
| 18 | Goztepe Izmir | 5 | 0 | 2 | 3 | 9:13 | 2 | DLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Recep UcarTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ali Sowe93218684GMB
Ahmed Kutucu232618176TUR
Valentin Mihaila72617760ROU
Gennaro Borrelli-2619487ITA
Dal Varesanovic825177-BIH
Ibrahim Olawoyin1029178-NGA
Adedire Mebude1122189-SCO
Emrecan Bulut9924185-TUR
Mame Mor Faye222117065SEN
Iustin Doicaru7919--ROU
Mustafa Coskun Tosun8017--TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Taylan Antalyali143118071TUR
Qazim Laci203017567ALB
Can Bozdogan-2517272DEU
Mithat Pala5426172-TUR
Emirhan Yilmaz4722179-TUR
Efe Gecim5022--TUR
Moussa Diakite62318980MLI
Bayram Berk Capoglu9018--TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tayyib Sanuc527188-TUR
Attila Mocsi42618378HUN
Modibo Sagnan932718771MLI
Husniddin Aliqulov22718674UZB
Taha Sahin372617875TUR
Anil Yasar1624192-TUR
Eray Korkmaz2723182-TUR
Umut Erdem1922182-TUR
Furkan Orak7025--TUR
Siaka Bakayoko2121--FRA
Zakaria Ariss1722178-FRA
Yakup Ayan9418--TURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yahia Fofana752619489CIV
Zafer Gorgen3026188-TUR
Erdem Canpolat125194-DEU
Efe Dogan3522195-TUR
Osman Yagiz Topcu2320--TURCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Muhammed Baltaci9620--TUR
Deniz Yasar1920--TUR
Eren Kilic1218--TURChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua4
Kiểm soát bóng55.4%
Kiến tạo4
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút68
Sút trúng đích25
Sút ra ngoài23
Phạt góc27
Phát bóng từ vạch vôi31
Sút phạt61
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá16
Chặn cú sút21
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi57
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













