
Rodez Aveyron
France
Các trận đấu
France - U19 National01/09/2024FT
Ol. Marseille
Rodez Aveyron
01
W
08/09/2024FT
Rodez Aveyron
OGC Nice
13
L
15/09/2024FT
Rodez Aveyron
AS Monaco
12
L
22/09/2024FT
AS Saint-Etienne
Rodez Aveyron
61
L
29/09/2024Ended
Rodez Aveyron
GFC Ajaccio
11
06/10/2024Ended
Marignane Gignac FC U19
Rodez Aveyron
31
13/10/2024Ended
Rodez Aveyron
SC Air Bel
10
20/10/2024FT
Montpellier HSC
Rodez Aveyron
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caen | 26 | 19 | 3 | 4 | 56:28 | 60 | WWWWW |
| 2 | PSG | 26 | 17 | 4 | 5 | 49:28 | 55 | LLWWW |
| 3 | Amiens | 26 | 14 | 5 | 7 | 52:34 | 47 | WDLLW |
| 4 | Racing Club | 26 | 12 | 4 | 10 | 37:40 | 40 | WLWDW |
| 5 | Valenciennes | 26 | 10 | 7 | 9 | 53:43 | 37 | WLWLW |
| 6 | Quevilly-Rouen | 26 | 11 | 4 | 11 | 54:51 | 37 | WWWDD |
| 7 | Orleans | 26 | 11 | 2 | 13 | 40:35 | 35 | WLLWL |
| 8 | Montfermeil | 26 | 11 | 2 | 13 | 27:29 | 35 | LLLWW |
| 9 | Dunkerque | 26 | 10 | 5 | 11 | 37:45 | 35 | LDWLD |
| 10 | Le Havre | 26 | 10 | 5 | 11 | 37:32 | 35 | DLWDL |
| 11 | Lille | 26 | 10 | 5 | 11 | 40:38 | 35 | WDLDW |
| 12 | Lens | 26 | 9 | 5 | 12 | 43:49 | 32 | WLLLD |
| 13 | FC Chambly Oise | 26 | 5 | 3 | 18 | 26:62 | 18 | LWLLL |
| 14 | Olympique Marcquois | 26 | 4 | 4 | 18 | 31:68 | 16 | LWDLL |
Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được20
Bàn thua31
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










