
FK Rostov
Russia
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:7 | 21 | DDDWW |
| 2 | Dinamo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:8 | 19 | WWWWW |
| 3 | Spartak Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:7 | 19 | WWLDW |
| 4 | CSKA Moscow | 9 | 5 | 4 | 0 | 15:9 | 19 | WDWDW |
| 5 | Saint Petersburg | 9 | 6 | 0 | 3 | 19:9 | 18 | WWLWL |
| 6 | Rubin Kazan | 9 | 2 | 6 | 1 | 12:11 | 12 | DDDWD |
| 7 | Dynamo-Makhachkala | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:16 | 12 | LLWLL |
| 8 | Kaliningrad | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:12 | 11 | LDLWD |
| 9 | Kryliya Sovetov | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:14 | 11 | DWDDW |
| 10 | Akhmat Grozny | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 10 | LWDDW |
| 11 | Orenburg | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:10 | 9 | DLDDD |
| 12 | Rostov | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:17 | 8 | LLWLL |
| 13 | Akron Tolyatti | 9 | 1 | 5 | 3 | 11:18 | 8 | WDDDL |
| 14 | Lokomotiv Moscow | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:11 | 7 | DLWLL |
| 15 | Rodina Moscow | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:22 | 5 | DLLLL |
| 16 | Voronezh | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:13 | 3 | LDLLD |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Victories
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jonatan AlbaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Timur Suleimanov992618378RUS
Olakunle Olusegun62416767NGA
Ronaldo72617784BRA
Imran Aznaurov732217565RUS
Anton Shamonin912119491RUS
Denis Andreevich Titov132018070TKM
Ibrahim Mahfus Ajasa1121180-NGA
Karim Madrakhimov8018174-RUSTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Konstantin Kuchaev182817874RUS
Alexey Mironov82617570RUS
Maksim Mukhin162518170RUS
Iaroslav Mikhailov52318277RUS
Ivan Komarov102317775RUS
Shantaliy Daniil Igorevich212217968RUS
Ilya Zhbanov5722--RUSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ygor Nogueira403118782BRA
Dmitri Chistyakov783218579RUS
Danila Prokhin272518671RUS
Daniil Khlusevich262518677RUS
Oumar Sako33019179NER
Andrey Langovich872318070RUS
Viktor Melekhin42318070RUS
David Semenchuk222219384RUS
German Ignatov6721--RUS
Eyad El Askalany342217975EGY
Alexander Tarasov620183-RUS
Nikita Babakin5920--RUS
Aleksandr Tarasov-20183-RUSThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rustam Yatimov12819490TJK
Daniil Golikov342219472RUS
Artem Petrov8418190-RUSChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được10
Bàn thua17
Kiểm soát bóng46.8%
Kiến tạo7
Thẻ vàng24
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút124
Sút trúng đích50
Sút ra ngoài47
Phạt góc43
Phát bóng từ vạch vôi52
Sút phạt110
Phòng thủ
Việt vị20
Cản phá23
Chặn cú sút27
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi126
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






















