
SC Kriens
Switzerland
Các trận đấu
Switzerland - Promotion League11/03/2026Ended
Bavois
Kriens
20
14/03/2026Ended
Kreuzlingen
Kriens
15
21/03/2026Ended
Kriens
Cham
23
28/03/2026Ended
Grand-Saconnex
Kriens
34
01/04/2026Ended
Breitenrain
Kriens
02
11/04/2026Ended
Kriens
Vevey Sports
80
15/04/2026FT
Bruhl St Gallen
Kriens
41
L
18/04/2026Ended
Kriens
Luzern
40
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lausanne Ouchy | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:3 | 20 | WWWDW |
| 2 | Winterthur | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:7 | 15 | WWDDW |
| 3 | Yverdon-Sport | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:9 | 15 | LWWDW |
| 4 | Aarau | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:14 | 12 | DWDWL |
| 5 | Neuchatel Xamax | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:14 | 12 | WLLLL |
| 6 | Kriens | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:10 | 11 | DLDWW |
| 7 | Etoile Carouge | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:8 | 9 | LDLWD |
| 8 | Rapperswil-Jona | 8 | 2 | 1 | 5 | 12:16 | 7 | WLDLL |
| 9 | Wil | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:21 | 6 | LDDDL |
| 10 | Stade Nyonnais | 8 | 0 | 2 | 6 | 6:18 | 2 | LLDLD |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Michael WinsauerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nico Siegrist303518083CHE
Luka Sliskovic93118073AUT
Celien Wicht202918379CHE
Rrezart Hoxha192817675CHE
Albin Krasniqi172318076CHE
Lukas Riedmann729173-CHETiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Martin Francois123018075FRA
Julian Herrmann232517973CHE
Elio Rufener2719--CHE
Luca Romano262217876CHE
Malek Ishuayed1119--ESP
Alejandro Willimann823184-CHE
Pascal Utz2819174-CHEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Manuel Fah43318375CHE
Mauricio Willimann52318481CHE
Marvin Akahomen141918680CHE
Kevin Trondle320--CHE
Lorin Jetzer2420--CHE
Bleron Mulliqi2124193-CHE
Yuro Bohon Diet2521--CHE
Enea Heiniger1521179-CHE
Daoud Toure2925185-FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ruben Salchli120195-NLD
Tobias Mauch2219190-CHE
Patrick Zajac1822186-DEUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo8
Thẻ vàng22
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








