
SV Oberachern
Germany Amateur
Các trận đấu
Germany Amateur - Oberliga Baden-Wurttemberg28/11/2025FT
Karlsruher SC II
SV Oberachern
12
W
06/12/2025FT
SV Oberachern
FSV Hollenbach
21
W
21/02/202613:30
Oberachern
Turkischer SV Singen
Đã hủy
28/02/2026FT
Reutlingen
Oberachern
10
L
07/03/2026FT
Oberachern
Villingen
10
W
14/03/2026FT
Turkspor Neckarsulm
Oberachern
01
W
18/03/2026FT
Oberachern
Turkischer SV Singen
20
W
21/03/2026FT
Oberachern
Pforzheim
13
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oberachern | 7 | 6 | 0 | 1 | 17:6 | 18 | WLWWW |
| 2 | Reutlingen | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:8 | 18 | LWWWW |
| 3 | Backnang | 7 | 5 | 1 | 1 | 21:10 | 16 | WLWWW |
| 4 | Villingen | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:10 | 13 | WWLWL |
| 5 | 1. FC Muehlhausen | 7 | 4 | 1 | 2 | 19:17 | 13 | WWWWL |
| 6 | Young Boys Reutlingen | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | LDWWD |
| 7 | Pforzheim | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | WWWDD |
| 8 | FC Holzhausen | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:13 | 10 | LWWLW |
| 9 | Bahlinger SC | 7 | 2 | 4 | 1 | 11:12 | 10 | WWLDD |
| 10 | Ravensburg | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | DLWLD |
| 11 | Turkspor Neckarsulm | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:12 | 9 | LWLWL |
| 12 | Balingen | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:11 | 8 | DWWLL |
| 13 | Turkischer SV Singen | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:12 | 7 | LLLLD |
| 14 | Karlsruhe II | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:13 | 6 | DDWLD |
| 15 | FC Teningen | 7 | 2 | 0 | 5 | 12:17 | 6 | WLLLL |
| 16 | Essingen | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:13 | 6 | DLLLW |
| 17 | Nottingen | 7 | 1 | 0 | 6 | 8:14 | 3 | LLLLW |
| 18 | Gmund | 7 | 0 | 0 | 7 | 5:23 | 0 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mark-Patrick Redl133--DEU
Luca Fritz330--DEU
Jan Dietrich424--DEU
Noah Zwick527--HUN
S Anastasiadis621--DEU
Mehmet Guzelcoban628--TUR
Cemal Durmus731--TUR
Louis Leberer821--DEU
Rachid Gueddin1029--DZA
Mohammed Ambri1027--FRA
Nico Huber1133--DEU
Gabriel Springmann1226--DEU
Moritz Schmidt14---DEU
Yannick Baumann1423--DEU
Kevin Reis1624--DEU
Rais Awell1725--ETH
Nicola Leberer1830--DEU
Quentin Hauswald1923--FRA
Benedikt Asam2025--DEU
Nathan Recht2129--FRA
Kai Robin Knoller2223--DEU
Logan Kleffer2233--FRA
Alec Laible2223--USA
Constantin Koch2327--DEU
Jonas Knobelspies2330--DEU
Marvin Ludwig2626--DEU
Marco Varivoda2724--HRV
Roman Angot2725--LAO
Bastian Barnick2826--DEU
Janis Hanek2927--DEU
Vincent Frueh4426--DEUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








