
Sandvikens IF
Sweden
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norrkoping | 24 | 16 | 4 | 4 | 45:15 | 52 | DWDWW |
| 2 | Falkenbergs | 24 | 13 | 5 | 6 | 46:33 | 44 | WWLWL |
| 3 | Ostersund | 24 | 11 | 9 | 4 | 33:24 | 42 | WDWDD |
| 4 | Varbergs | 24 | 12 | 5 | 7 | 41:31 | 41 | WLDWL |
| 5 | Landskrona | 24 | 10 | 7 | 7 | 35:25 | 37 | WLWDD |
| 6 | Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37:32 | 36 | DWWLW |
| 7 | Osters | 24 | 11 | 3 | 10 | 37:35 | 36 | WLLDW |
| 8 | Nordic United | 24 | 9 | 9 | 6 | 37:36 | 36 | DLWLW |
| 9 | Sandvikens | 24 | 9 | 7 | 8 | 39:31 | 34 | DLWDD |
| 10 | Helsingborgs | 24 | 8 | 5 | 11 | 36:45 | 29 | LWLDL |
| 11 | Varnamo | 24 | 7 | 5 | 12 | 31:44 | 26 | LWDWD |
| 12 | Ljungskile | 24 | 6 | 7 | 11 | 29:35 | 25 | LWDLD |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25:35 | 24 | DWLDW |
| 14 | Norrby | 24 | 4 | 11 | 9 | 28:35 | 23 | LLLLD |
| 15 | Brage | 24 | 5 | 8 | 11 | 37:45 | 23 | DDLLL |
| 16 | Sundsvall | 24 | 5 | 1 | 18 | 16:51 | 16 | LLWWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Thomas LagerlofTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Christian Wagner923186-DNK
William Thellsson92419590SWE
Anomnachi Chinasa Chidi1922--SWE
Isac Lindholm1322--SWE
Yabets Yaliso Yaya2420--NOR
Nicholas Vainio2018--FINTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Karl Fredrik Bohm83117873SWE
Victor Backman112516865SWE
Mohammed Mahammed1429--SWE
Johan Arvidsson726--SWE
Adam Kiani2123--SWE
Mohammed Sadat Abubakari1627--GHA
Alan Carleton1221172-USA
Oskar Erik Lofstrom522--SWE
Liam Vabo622--SWE
Karl August Soderholm2418--SWE
Fabian Andersson1520--SWE
Anton Lund2820--SWE
Nino Geiger321--SWEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gustav Thorn22918379SWE
Wilhelm Nilsson172918373SWE
Linus Tagesson262417873SWE
Daniel Bergman2222--SWE
Nils Kasper Zidane Harletun2324--SWE
Viggo van der Laan420190-SWE
Christopher Rogers1820--USAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Hannes Sveijer12418784SWE
Otto Lindell3024--SWE
Mahmoud Kharsi Kiki7119--SWE
Adrian Persson2719--SWECầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joey Elnathan Ngabirano17----Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được37
Bàn thua33
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo19
Thẻ vàng31
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















