
AC Horsens
Denmark
Các trận đấu
Denmark - 1. Division21/03/2026FT
Horsens
Hvidovre
04
L
04/04/2026FT
Horsens
Lyngby
10
W
11/04/2026FT
Hillerod
Horsens
00
D
17/04/2026FT
Kolding IF
Horsens
01
W
21/04/2026FT
Horsens
Esbjerg
41
W
25/04/2026FT
Hvidovre
Horsens
11
D
30/04/2026FT
Esbjerg
Horsens
01
W
09/05/2026FT
Horsens
Hillerod
40
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22:8 | 21 | WWWWL |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16:8 | 18 | WDWDW |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:6 | 17 | WDLWW |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 | DLWWW |
| 5 | Broendby | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:14 | 13 | LLLWW |
| 6 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:12 | 10 | WDDDL |
| 7 | Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:14 | 10 | LWLWW |
| 8 | Randers | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:10 | 10 | LWWLL |
| 9 | Odense | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | 8 | WLDDL |
| 10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:16 | 7 | LDWDL |
| 11 | Aarhus | 8 | 0 | 4 | 4 | 9:15 | 4 | LDLLD |
| 12 | Soenderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8:19 | 2 | DLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Niki ZimlingTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Adrian Justinussen152818076FRO
Muhamet Hyseni92518075KOS
Kelvin Ehibhatiomhan1123191-ENG
Fallou Sene252218781SEN
Oscar Karimi Mandrup3918--DNK
Omar Jarju-21178-GMB
Yamirou Ouorou2720--BEN
Mouhamadou Mansour Samb2124190-SENTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jakob Bonde633186-DNK
Frederik Brandhof293018270DNK
Karlo Lusavec2023--HRV
Julius Madsen1423--DNK
Jimi Tauriainen1922188-FIN
Julius Korkko1820--FIN
Ismaila Ceesay4026--GMB
Abdul Salam Moro1620--GHA
John Batigi2220--GHA
Abdoulaye Gouba3719--MLIHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Victor Palsson263518677ISL
Andreas Bruus52718479DNK
Sebastian Hausner42618779DNK
Ivan Milicevic72818377BIH
Ole Martin Kolskogen242518467NOR
Christian Vestergaard325193-DNK
Adam Herdonsson1722--SWE
Seniko Romeo Doua3025178-CIV
Alagie Saine2823185-GMB
Mikkel Kupijbida3518--DNK
Oluwaseyi Thomas Ogunniyi3619--NGA
Anestis Tricholidis-16190-NOR
Valassina Solo Diomande-19--SWEThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matej Delac13419080HRV
Dennis Smarsch232719597DEU
Anders Hoff3123--DNKChuyển nhượng
Gia nhập
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua14
Kiểm soát bóng46.5%
Kiến tạo7
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút67
Sút trúng đích34
Sút ra ngoài25
Phạt góc23
Phát bóng từ vạch vôi87
Sút phạt80
Phòng thủ
Việt vị21
Cản phá22
Chặn cú sút8
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi125
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















