
FK Sarajevo
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu
Bosnia & Herzegovina - Kup BiH11/03/2026FT
Velez Mostar
Sarajevo
41
L
Bosnia & Herzegovina - Premijer Liga15/03/2026FT
Siroki Brijeg
Sarajevo
10
L
Bosnia & Herzegovina - Super Kup18/03/2026AP
Zrinjski Mostar
Sarajevo
00
(4) (1)
D
Bosnia & Herzegovina - Premijer Liga22/03/2026FT
Sarajevo
Velez Mostar
10
W
04/04/2026FT
Zeljeznicar Sarajevo
Sarajevo
00
D
11/04/2026FT
Sarajevo
Zrinjski Mostar
21
W
18/04/2026FT
Bijeljina
Sarajevo
12
W
22/04/2026FT
Sarajevo
Sloga
40
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zrinjski Mostar | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:5 | 18 | LWWWW |
| 2 | Banja Luka | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:5 | 16 | WWLWD |
| 3 | Zeljeznicar Sarajevo | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:8 | 11 | DWWLD |
| 4 | Sarajevo | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | LLWWL |
| 5 | Siroki Brijeg | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | DLLDW |
| 6 | Sloga | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | LDWDW |
| 7 | Zenica | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:11 | 7 | WLDWL |
| 8 | Banja Luka | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:10 | 7 | DWLLL |
| 9 | Velez Mostar | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:12 | 7 | WLDLW |
| 10 | Bijeljina | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:15 | 3 | LLDDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*Default w. H2H In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Criteria goal difference and goals scored are not used to decide champion, UEFA competition qualification, or relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rijad Telalovic-18--BIH
Anes Mehmedovic-18--BIH
Filip Zivkovic-20--HRV
Rafail Mamas-25--CYP
Joao Carlos-31--BRA
Ante Pokrajcic-19--BIH
RIcardo Andres Caraballo Florez-22--COL
Daris Dizdarevic-18--BIH
Shane Takudzwa Maroodza222--ZWE
Renato Gojkovic331--BIH
Karlo Lulic530--HRV
Jovan Ivanisevic621--CAN
Ivan Saric725--HRV
Antonio Galesic823--HRV
Leo Mikic929--HRV
Francis Kyeremeh1129--GHA
Sanin Musija1321--BIH
Haris Alisah1522--BIH
Nikola Duric1520--BIH
Filip Kosi1724--SVN
Andreja Ristic822--SRB
Agon Elezi2025--MKD
Amar Beganovic2227--BIH
Jonathan Agyekum2320--DNK
Tarik Kapetanovic2523--BIH
Luka Hujber2727--HRV
Muamer Hamzic2721--BIH
Slavko Bralic2834--HRV
Luka Dajcer3025--HRV
Ahmed Tiro3119--BIH
Ivan Banic3132--HRV
Stefan Ristovski3334--MKD
Amar Ceric3519--BIH
Sergej Ignatkov3519--UKR
Souleymane Meite3820--CIV
Faris Mehic4020--BIH
Emil Rockov4231--SRB
Ibrahim Zahirovic4517--BIH
Kenan Vrban5518--BIH
Gojko Cimirot5934--BIH
Mihael Kupresak7725--HRV
Bartol Barisic9923--HRVChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




