
Spain
International
Các trận đấu
International Youth - U20 FIFA World Cup28/09/2025FT
Morocco
Spain
20
L
01/10/2025FT
Spain
Mexico
22
D
04/10/2025FT
Spain
Brazil
10
W
07/10/2025FT
Ukraine
Spain
01
W
11/10/2025FT
Spain
Colombia
23
L
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | Chile | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 3 | Egypt | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 | New Zealand | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 |
| 2 | Paraguay | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 3 | Korea Republic | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 4 | Panama | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | 1 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 |
| 2 | Mexico | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 5 |
| 3 | Spain | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
| 4 | Brazil | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 |
| # | Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 |
| 2 | Italy | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 3 | Australia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 |
| 4 | Cuba | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 |
| # | Group E | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 3 | 2 | 0 | 1 | 13:3 | 6 |
| 2 | South Africa | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 |
| 3 | France | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 |
| 4 | New Caledonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:20 | 0 |
| # | Group F | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colombia | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 |
| 2 | Norway | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 |
| 3 | Nigeria | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 | Saudi Arabia | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Francisco GallardoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
David Mella Boullon1121--
Joel Roca142117671
Adrian Liso92118276
Pablo Garcia172017567Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Julio Diaz321174-
Rodrigo Mendoza Martinez Moya82118276
Izan Merino62018277
Jesus Fortea Tejedo161917962
Peio Urtasan182117968
Jan Virgili1920177-
Thiago Pitarch Pinar1219179-Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Rayane Belaid72117571
Jon Martin42018783
Pau Navarro22118580
Alvaro Cortes Moyano421--
Andres Cuenca51918780
Cristian David Perea Cajiao1521--Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Raul Jimenez1320188-
Fran Gonzalez12119992
Vicent Abril2121187-Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua7
Kiểm soát bóng62.4%
Kiến tạo5
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút43
Sút trúng đích15
Sút ra ngoài17
Phạt góc35
Phát bóng từ vạch vôi40
Sút phạt51
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá16
Chặn cú sút11
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi42
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

















