
Spartak Myjava
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - 1. League Women14/11/2025Ended
Spartak Myjava
KFC Komarno
40
19/11/2025FT
Slovan Bratislava
Spartak Myjava
11
D
21/02/2026FT
FC Petrzalka 1898
Spartak Myjava
011
W
28/02/202617:00
Spartak Myjava
FC Spartak Trnava
Đã hủy
07/03/202610:00
Zilina
Spartak Myjava
Đã hủy
14/03/2026Ended
Spartak Myjava
AS Trencin
70
17/03/2026FT
Spartak Myjava
FC Spartak Trnava
120
W
21/03/2026Ended
Zilina
Spartak Myjava
03
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Myjava | 5 | 5 | 0 | 0 | 38:4 | 15 | W???? |
| 2 | AS Trencin | 5 | 4 | 1 | 0 | 22:5 | 13 | ????? |
| 3 | Slovan Bratislava | 5 | 4 | 0 | 1 | 21:7 | 12 | WWWW? |
| 4 | KFC Komarno | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:12 | 7 | D???? |
| 5 | FC Spartak Trnava | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:9 | 7 | DW??? |
| 6 | FC Vion Zlate Moravce - Vrable | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:11 | 6 | WL??? |
| 7 | FC Tatran Presov | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:14 | 6 | WL??? |
| 8 | Ruzomberok | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:16 | 3 | L???? |
| 9 | FC Petrzalka 1898 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:24 | 3 | LL??? |
| 10 | Banska Bystrica | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:25 | 1 | LLL?? |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Iveta NevedalovaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nadja Stanovic3427--MNE
Andrea Bogorova926--SVK
Iveta Nevedalova-36--SVK
Kristina Panakova-25--SVK
Eliska Dvorakova825--CZE
Jelena Petrovic2123--MNE
Tamara Kramlikova2019--SVK
Madelyn Dougherty1623--USATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Natalia Miniarikova-25--SVK
Monika Pirtanova1726--SVK
Katarina Vredikova1123--SVK
Ella Glatzova-23--SVK
Jana Boorova-24--SVK
Laura Retkesova-22165-SVK
Livia Muckova7722--SVK
Sofia Zahorcova1816--SVKHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Maja Dimitrijevic53517565SRB
Sara Krsiakova423--SVK
Zuzana Nina Narozna3021--SVK
Barbora Vargova621--SVK
Nina Matusicova721--SVK
Vanessa Vanova1518--SVK
Diana Micencova2822--SVKThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Karolina Vancikova----CZE
Natalia Cermakova-21--SVK
Viktoria Opalkova2520--SVK
Sofia Dupkalova3321--SVKCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kristina Bazikova----SVK
Michaela Kucerova----SVK
Nikoleta Hucovicova----SVK
Nicol Chlepkova----SVKChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua0
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


