
St Mirren FC
Scotland
Các trận đấu
Scotland - Premiership15/03/2026FT
St. Mirren
Rangers
01
L
21/03/2026FT
Falkirk
St. Mirren
12
W
04/04/2026FT
St. Mirren
Aberdeen
20
W
11/04/2026FT
Celtic
St. Mirren
10
L
Scotland - Scottish Cup19/04/2026AET
Celtic
St. Mirren
22
4 0
L
Scotland - PremiershipBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:3 | 18 | WWWWW |
| 2 | Rangers | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | WWWWL |
| 3 | Heart of Midlothian | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | LWWWW |
| 4 | St. Mirren | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | LLWDW |
| 5 | Motherwell | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | LLWDD |
| 6 | Dundee FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | LDLWW |
| 7 | St. Johnstone | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | LWDLL |
| 8 | Aberdeen | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | WDLLL |
| 9 | Hibernian | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | LLLWW |
| 10 | Falkirk | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | WDLLD |
| 11 | Dundee United | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | DLWLL |
| 12 | Kilmarnock | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | WDLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Craig McLeishTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luke Thomas1627171-ENG
Jonah Ayunga112918580KEN
Jake Young202518677ENG
Killian Phillips882419084IRL
Nikolas Agrafiotis252619185NLD
Ismeal Kabia192117875NLD
Eseosa Sule920--NGA
Luke Douglas3217--SCO
Josh Farquhar2418--SCOTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Liam Donnelly43018171NIR
Alexander Gogic133218580CYP
Allan Campbell-2817467SCO
Keanu Baccus172817770AUS
Chris Mochrie2323179-SCO
Malik Marcel Dijksteel1825176-ENG
Ryan Carr822--ENG
Fraser Taylor3023--SCO
Paul Nsio4820--ENG
Samuel Ramos102618473ESP
Billy Hutchinson3619--SCO
Carrick McEvoy3719--SCOHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marcus Fraser223217870SCO
Declan John33117875WAL
Jayden Richardson22618479ENG
Calvin Ramsay472317775SCO
Louis Jackson62118478SCO
Richard King52518776JAM
Callum Penman2819--SCO
Henry Fieldson5321--ENG
Thomas Falconer3818184-SCO
Marcello De Barros2616--SCOThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Peter Urminsky272719895SVK
Ryan Mullen3125--SCO
Jacob Chapman12618580AUS
Grant Tamosevicius3518--SCOCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua6
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











