
St. Truidense VV
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Pro League04/04/2026FT
Union Gilloise
St. Truidense
10
L
11/04/2026FT
St. Truidense
Club Brugge
12
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:4 | 19 | WDWWW |
| 2 | Union Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:3 | 16 | WWWWD |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | WWLWW |
| 4 | Royal Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | WLWWW |
| 5 | Zulte Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | LWDWD |
| 6 | Standard | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:12 | 11 | LLWWW |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | WDWLL |
| 8 | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | WWLLW |
| 9 | Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | DDWDW |
| 10 | St. Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | LWLWD |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | LLLDW |
| 12 | Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | LLWWL |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | WWDLL |
| 14 | La Louviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | WLDLL |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | DLLLD |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | LLDLD |
| 17 | Leuven | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | DLLLL |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:15 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Frederic De MeyerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Wolke Janssens2231185-BEL
Arbnor Muja728179-ALB
Samed Bazdar92218979BIH
Frederic Soelle Soelle1921190-BEL
Oumar Diouf7723176-SEN
Jay David Mbalanda3219--BELTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abdoulaye Sissako82818180FRA
Nathanael Mbuku112417068COD
Ryotaro Araki712417060JPN
Isaias Delpupo112317669ARG
Ilias Sebaoui102518075BEL
Nelson Ishiwatari182118571JPN
Adam Nhaili5321174-BEL
Kaito Matsuzawa382517470JPN
Ryan Merlen1424188-FRA
Shinkawa Shion991917165JPN
Ben Achour Ilyes3119--MARHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Visar Musliu263218781MKD
Shogo Taniguchi53518575JPN
Joedrick Pupe232919088BEL
Taiga Hata32417670JPN
Kota Takai42219290JPN
Robert-Jan Vanwesemael6024176-BEL
Alouis Diriken3322186-BEL
Hugo Lambotte342018075BEL
Jeremy Mbambi2718--BELThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
LeoBrian Kokubo162519378JPN
Matt Lendfers2120190-BEL
Ahmad Abu Rasen252319085SAU
Yanis Ngoy3518188-BELCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rune Verheyden3919---Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua10
Kiểm soát bóng56.5%
Kiến tạo11
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút74
Sút trúng đích23
Sút ra ngoài28
Phạt góc29
Phát bóng từ vạch vôi45
Sút phạt47
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá18
Chặn cú sút23
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi48
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















