
Stade Brest 29
France
Các trận đấu
France - Ligue 101/02/2026FT
Nice
Stade Brest 29
22
D
07/02/2026FT
Stade Brest 29
Lorient
20
W
14/02/2026FT
Lille
Stade Brest 29
11
D
20/02/2026FT
Stade Brest 29
Marseille
20
W
01/03/2026FT
Metz
Stade Brest 29
01
W
08/03/2026FT
Stade Brest 29
Le Havre
20
W
14/03/2026FT
Monaco
Stade Brest 29
20
L
21/03/2026FT
Auxerre
Stade Brest 29
30
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | WWDW? |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | DWWW? |
| 3 | Stade Rennais | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:5 | 10 | WWWD? |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | DWDW? |
| 5 | Paris | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | DWWD? |
| 6 | Strasbourg Alsace | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:8 | 7 | DWWL? |
| 7 | PSG | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | WLDD? |
| 8 | Stade Brest 29 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | LWDD? |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | DWLD? |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:7 | 4 | DLLW? |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | DLWL? |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | 4 | LLWD? |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:6 | 3 | LLLW? |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7:8 | 3 | DDLD? |
| 15 | Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:11 | 3 | WLLL? |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | DLDL? |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | 2 | DLDL? |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | LDLD? |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. H2H (Points, Goal difference) - applied if both matches between the clubs have been played
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Julien LachuerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ludovic Ajorque193219693FRA
Mama Balde173118073GNB
Pathe Mboup92317570SEN
Giovani Versini102216763FRA
Noah Edjouma112118273FRA
Ibrahim Kante2119--FRA
Mathis Laine3219--FRA
Djylian N'Guessan3918180-FRA
Enzo Monchatre3318--FRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lucas Tousart292918488FRA
Hugo Magnetti82818075FRA
Joris Chotard132517970FRA
Mamady Diambou62417681MLI
Kamory Doumbia232317069MLI
Joseph Nonge72118478BEL
Hamidou Makalou3320164-MLIHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kenny Lala703517879FRA
Gautier Lloris43119288FRA
Brendan Chardonnet53218174FRA
Bradley Locko22418067FRA
Luck Zogbe202117873CIV
Raphael Le Guen712019683FRA
Justin Bourgault182118579FRA
Evan Mailly3419--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Romain Cagnon492919285FRA
Egil Selvik12918781NOR
Mathieu Patouillet302218882FRA
Noe Poillion1619200-FRACầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua6
Kiểm soát bóng46.5%
Kiến tạo4
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút68
Sút trúng đích29
Sút ra ngoài27
Phạt góc25
Phát bóng từ vạch vôi25
Sút phạt51
Phòng thủ
Việt vị10
Cản phá14
Chặn cú sút12
Cắt bóng14
Tắc bóng30
Giải nguy103
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi61
Đường chuyền
Đường chuyền1569
Chuyền thành công1309
Chuyền dài184
Chuyền dài thành công70


















