
SK Sturm Graz
Austria
Các trận đấu
Austria - Bundesliga19/04/2026FT
LASK
Sturm Graz
11
D
22/04/2026FT
Sturm Graz
LASK2
11
D
26/04/2026FT
Sturm Graz
Austria
11
D
03/05/2026FT
Salzburg
Sturm Graz
11
D
10/05/2026FT
Hartberg
Sturm Graz
24
W
17/05/2026FT
Sturm Graz
SK Rapid
20
W
International Clubs - Club Friendly Games26/06/2026FT
Sturm Graz
Mura Murska Sobota
50
W
30/06/2026FT
Sturm Graz
Cherkasy
26
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | LWWWW |
| 2 | SK Rapid | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:7 | 15 | WLWWW |
| 3 | Salzburg | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:4 | 14 | DWWWD |
| 4 | Sturm Graz | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | WLDWW |
| 5 | Tirol | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | DWWLL |
| 6 | Hartberg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | DWWLL |
| 7 | GAK | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:14 | 7 | WDLLW |
| 8 | Austria | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | WLLWL |
| 9 | Lustenau | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | LLDWL |
| 10 | Ried | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | DLWLL |
| 11 | Wolfsberg | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | LLDLD |
| 12 | SCR Altach | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:10 | 3 | LLLLW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation round: half points will be used as tie breaker for teams that were rounded down after the regular season
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Fabio IngolitschTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Seedy Jatta202318276NOR
Szymon Wlodarczyk172318983POL
Oumar Diakite142318278CIV
Nelson Weiper442119182DEU
Leon Grgic252018983HRV
Jonas Peinhart3817--AUTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Otar Kiteishvili103017363GEO
Jurgen Heil282917670AUT
Julian Halwachs402318882AUT
Gizo Mamageishvili1523181-GEO
Julius Beck222117873DNK
Simon Seidl1924--AUT
Belmin Beganovic2622183-AUT
Emran Soglo182117864ENG
Valmir Matoshi782318480KOS
Filip Rozga820176-POL
Axel Kayombo112018678FRA
Jacob Peter Hodl4319175-AUT
Luca Weinhandl3917190-AUTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jon Gorenc-Stankovic43019078SVN
Albert Vallci53119182AUT
Paul Koller302418681AUT
Niklas Geyrhofer352618877AUT
Gabriel Haider272418781AUT
Joshua Quarshie22219691DEU
Arjan Malic232118880BIH
Petar Petrovic2121191-SRB
Luis Balbo2720177-VENThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ammar Helac222819084AUT
Daniil Khudyakov532219491RUS
Elias Lorenz4120--AUT
Christoph Wiener-Pucher322018680AUTChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua6
Kiểm soát bóng51.7%
Kiến tạo7
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút91
Sút trúng đích27
Sút ra ngoài39
Phạt góc44
Phát bóng từ vạch vôi53
Sút phạt56
Phòng thủ
Việt vị16
Cản phá17
Chặn cú sút24
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi55
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















