
TOP Oss
Netherlands
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24:9 | 18 | WWWWW |
| 2 | Almere | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:4 | 13 | WLWWW |
| 3 | Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:9 | 13 | LDWWW |
| 4 | Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:10 | 12 | WLWWW |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:14 | 12 | LWLWW |
| 6 | Jong Eindhoven | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:13 | 12 | DLWDD |
| 7 | Roda | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | WDDWW |
| 8 | Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12:8 | 10 | WWDDD |
| 9 | Vitesse | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | LWWLW |
| 10 | Jong AZ Alkmaar | 8 | 3 | 1 | 4 | 18:16 | 10 | DLWWL |
| 11 | Volendam | 6 | 3 | 0 | 3 | 16:10 | 9 | WLWLW |
| 12 | Helmond | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | WWLDL |
| 13 | Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:14 | 7 | LLDWL |
| 14 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | WDLLL |
| 15 | Utrecht | 8 | 2 | 1 | 5 | 14:18 | 7 | WWDLL |
| 16 | Jong Ajax Amsterdam | 8 | 2 | 1 | 5 | 13:22 | 7 | LLWDW |
| 17 | Den Bosch | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:15 | 4 | LLLWL |
| 18 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | LLLLD |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:18 | 4 | WLLLL |
| 20 | Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:12 | 3 | LLWLL |
Promotion
Promotion Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Sjors UlteeTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Justin Mathieu1030174-NLD
Mart Remans1128176-NLD
Sirine Ckene Doucoure992419373MLI
Franslyn Nsingi-25189-NLD
Kas De Wit-23--NLD
Andy Visser922193-NLD
Mauresmo Hinoke-21175-IDN
Mert Erkan2421--TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Richard Van der Venne-3417868NLD
Mitchell Van Rooijen628178-NLD
Jafar Bynoe-23--NLD
Marcelencio Esajas824--NLD
Julian Kuijpers3022--NLD
Maurilio de Lannoy-23--NLD
Kyanno Lorenzo Miranda de Brito e Silva-21--NLD
Lars Mol-22--NLD
Milo Horemans-2017872BEL
Oma Mohamedhoesein-2217365NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Quint Arie Jansen-3619385NLD
Tristan Dekker-2818478NLD
Thomas Cox-24--NLD
Delano Vianello-24--NLD
Ilounga Pata-2617970SXM
Leonel Miguel225--NLD
Alvaro Henry1221--NLD
Maxim Mariani1422--NLD
Jay Kuiper-22--NLD
Lars Zonneveld-21--NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mike Havekotte13118779NLD
Sven Jansen-2219284NLD
Devin Remie2723--NLD
Sil Milder-22--NLDCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yaid Marhoum1923---
Conner van Kilsdonk-20--NLD
Christian Gaander16---NLD
Julian Kras25---NLD
Denyor Cicilia-19--BES
Jacey Pansa-21--NLDChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua12
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






















