
TSG Backnang
Germany Amateur
Các trận đấu
Germany Amateur - Oberliga Baden-Wurttemberg22/11/2025FT
TSG Backnang
VfR Mannheim
24
L
29/11/2025FT
FSV Hollenbach
TSG Backnang
12
W
21/02/2026FT
Backnang
Karlsruhe II
05
L
01/03/2026FT
Turkischer SV Singen
Backnang
12
W
08/03/2026FT
Backnang
Reutlingen
22
D
14/03/2026FT
Villingen
Backnang
10
L
21/03/2026FT
Backnang
Turkspor Neckarsulm
10
W
28/03/2026FT
Pforzheim
Backnang
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oberachern | 7 | 6 | 0 | 1 | 17:6 | 18 | WLWWW |
| 2 | Reutlingen | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:8 | 18 | LWWWW |
| 3 | Backnang | 7 | 5 | 1 | 1 | 21:10 | 16 | WLWWW |
| 4 | Villingen | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:10 | 13 | WWLWL |
| 5 | 1. FC Muehlhausen | 7 | 4 | 1 | 2 | 19:17 | 13 | WWWWL |
| 6 | Young Boys Reutlingen | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | LDWWD |
| 7 | Pforzheim | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | WWWDD |
| 8 | FC Holzhausen | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:13 | 10 | LWWLW |
| 9 | Bahlinger SC | 7 | 2 | 4 | 1 | 11:12 | 10 | WWLDD |
| 10 | Ravensburg | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | DLWLD |
| 11 | Turkspor Neckarsulm | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:12 | 9 | LWLWL |
| 12 | Balingen | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:11 | 8 | DWWLL |
| 13 | Turkischer SV Singen | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:12 | 7 | LLLLD |
| 14 | Karlsruhe II | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:13 | 6 | DDWLD |
| 15 | FC Teningen | 7 | 2 | 0 | 5 | 12:17 | 6 | WLLLL |
| 16 | Essingen | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:13 | 6 | DLLLW |
| 17 | Nottingen | 7 | 1 | 0 | 6 | 8:14 | 3 | LLLLW |
| 18 | Gmund | 7 | 0 | 0 | 7 | 5:23 | 0 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gianni Mollo-25--ITA
Flavio Santoro-24--DEU
Michele Varallo-38--ITA
Marcel Knauss130--DEU
Giosue Tolomeo432--ITA
Tyrone Reyinger530--DEU
Julian Geldner630--DEU
Oguzhan Biyik740--TUR
Paul Weber833--DEU
Daniel Lang934--DEU
Mario Marinic1042--DEU
Julian Schiffmann1135--DEU
Nino Alessandro Galle1527--DEU
Thomas Doser1837--DEU
Patrick Tichy2033--DEU
Benito Baez Ayala2137--DEU
Finn Becker2223--DEU
Rafael Terpsiadis23---DEU
Jannik Dannhauser2331--DEU
Louis Wiesheu2428--DEU
Michael Quattlender2539--DEU
Mika Wilhelm3027--DEU
David Kienast3137--DEUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được20
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








