
Thisted FC
Denmark
Các trận đấu
Denmark - 2nd Division07/03/2026FT
Aarhus
Thisted
00
D
15/03/2026FT
Thisted
Gladsaxe
02
L
20/03/2026FT
Vendsyssel
Thisted
21
L
27/03/2026FT
Thisted
Skive
10
W
01/04/2026FT
Fremad Amager
Thisted
20
L
06/04/2026FT
Thisted
Brabrand
00
D
11/04/2026FT
Thisted
Naestved
20
W
19/04/2026FT
Thisted
Hellerup
40
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykoebing | 7 | 5 | 2 | 0 | 20:9 | 17 | WWDWW |
| 2 | Aarhus | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:4 | 14 | DLDWW |
| 3 | Middelfart | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:7 | 12 | DDWLD |
| 4 | Naestved | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:8 | 12 | WDWLW |
| 5 | Roskilde | 7 | 2 | 5 | 0 | 10:8 | 11 | DWDDD |
| 6 | Fremad Amager | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:10 | 10 | WDDDW |
| 7 | B93 Copenhagen | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:11 | 9 | DDDWL |
| 8 | Skive | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:10 | 8 | DDLWL |
| 9 | Hellerup | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:12 | 7 | LWLLW |
| 10 | Brabrand | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:14 | 5 | DLDWL |
| 11 | FA 2000 | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:14 | 5 | LDDLL |
| 12 | Thisted | 7 | 0 | 1 | 6 | 5:17 | 1 | LLDLL |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oliver Overgaard-24--DNK
Emil Kjer----DNK
Emil Lausten-21--DNK
Andreas Raahauge129--DNK
Oliver Andreasen222--DNK
Victor Fjeldgaard319--DNK
Malthe Gyldenlove-Lyebalk521--DNK
Jakob Gaardsoe623--DNK
Jeppe Scholer Svenningsen632--DNK
Asger Bust Sorensen730--DNK
Emil Seedorff Sorensen823--DNK
Mathias Andersen928--DNK
Mikkel Fauerholdt Agger1134--DNK
Laus Ostervig Nielsen1429--DNK
Simon Stricker1520--DNK
Gloire Rutikanga1629--DNK
Jared Gilbey1828--DNK
magnus andersen2125--DNK
Jean-Julien Foe Nuphaus2126--DNK
Valdemar Engstrom22---DNK
Tobias Damsgaard2328--DNK
Emil Steen Lagergaard2428--DNK
Ebbe Facius2624--DNK
Angelo Luca Nehme2722--DNK
Lucas Vestergaard2724--DNK
Otto Gregersen2824--DNK
Jeppe Dalgaard3324--DNKChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua17
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




