
Tidaholms GoIf
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 2, Norra Gotaland04/04/2025FT
Tidaholms GoIf
Vanersborgs FK
13
L
12/04/2025FT
IFK Kumla
Tidaholms GoIf
11
D
18/04/2025FT
IK Tord
Tidaholms GoIf
11
D
24/04/2025FT
Tidaholms GoIf
IF Haga
31
W
04/05/2025FT
Tidaholms GoIf
IK Kongahalla
01
L
09/05/2025FT
Skara FC
Tidaholms GoIf
01
W
17/05/2025FT
Tidaholms GoIf
Ahlafors IF
11
D
24/05/2025FT
Motala AIF FK
Tidaholms GoIf
40
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBK Karlstad | 26 | 16 | 4 | 6 | 62:29 | 52 | WLWWW |
| 2 | Motala | 26 | 15 | 6 | 5 | 58:35 | 51 | LWDWW |
| 3 | Herrestads | 26 | 12 | 8 | 6 | 51:27 | 44 | WLWWD |
| 4 | Lidkopings | 26 | 12 | 8 | 6 | 38:25 | 44 | WLLLD |
| 5 | Ahlafors | 26 | 10 | 10 | 6 | 41:37 | 40 | WWLDD |
| 6 | Kongahalla | 26 | 10 | 7 | 9 | 57:42 | 37 | LLLLD |
| 7 | Skara | 26 | 10 | 4 | 12 | 40:48 | 34 | WWWDD |
| 8 | Grebbestads | 26 | 9 | 5 | 12 | 40:47 | 32 | LWLLD |
| 9 | Vanersborgs IF | 26 | 7 | 10 | 9 | 44:50 | 31 | LWWLW |
| 10 | Vanersborgs FK | 26 | 8 | 7 | 11 | 26:37 | 31 | WDLLD |
| 11 | Tord | 26 | 7 | 9 | 10 | 32:39 | 30 | LLWWD |
| 12 | Kumla | 26 | 8 | 6 | 12 | 34:52 | 30 | WLLWW |
| 13 | IF Haga | 26 | 6 | 5 | 15 | 26:54 | 23 | LLDWL |
| 14 | Tidaholms GoIf | 26 | 4 | 7 | 15 | 27:54 | 19 | WDLLL |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được27
Bàn thua54
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




