
Tlaxcala FC
Mexico
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games30/12/2025FT
Tlaxcala FC
CF Pachuca
14
L
Mexico - Liga de Expansion MX, Clausura10/01/2026FT
CD Mineros de Zacatecas
Tlaxcala FC
41
L
17/01/2026FT
Tlaxcala FC
Cancun FC
10
W
25/01/2026FT
Tlaxcala FC
Irapuato
21
W
31/01/2026FT
Correcaminos
Tlaxcala
21
L
08/02/2026FT
Tlaxcala
Leones Negros
52
W
14/02/2026FT
Oaxaca
Tlaxcala
00
D
22/02/202622:00
CD Tapatio
Tlaxcala
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Morelia | 8 | 6 | 0 | 2 | 17:9 | 18 | WWWLW |
| 2 | Leones Negros | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:10 | 17 | DWDWW |
| 3 | Piratas Veracruz | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:6 | 15 | DWDLL |
| 4 | Club Atletico La Paz | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:9 | 14 | DWWDW |
| 5 | Venados | 9 | 4 | 1 | 4 | 21:18 | 13 | WLLWL |
| 6 | Dorados | 8 | 3 | 3 | 2 | 16:12 | 12 | DWWLL |
| 7 | Zacatecas | 9 | 3 | 3 | 3 | 17:15 | 12 | LLWLW |
| 8 | Correcaminos | 8 | 3 | 3 | 2 | 17:15 | 12 | DLDWL |
| 9 | Cancun FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:11 | 11 | DDWLW |
| 10 | Tapatio | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:14 | 11 | LLDWW |
| 11 | Alacranes | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:9 | 11 | WLDDL |
| 12 | Jaiba Brava | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:14 | 10 | LWLWL |
| 13 | Oaxaca | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:12 | 10 | WLDLW |
| 14 | Tlaxcala | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:17 | 8 | WDWLD |
| 15 | Cruz Azul Hidalgo | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:16 | 7 | LDLWD |
| 16 | Tepatitlan | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:27 | 4 | LLLWL |
Playoffs
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Brayton Vazquez-28--MEX
Ismael Govea-29--MEX
Andres Iniestra-30--MEX
Cristian Osvaldo Gonzalez Bautista-28--MEX
Josue Gomez-27--MEX
Edson Garcia-28--MEX
Roger Ali Hernandez Campuzano-31--MEX
Patricio Arias del Valle-23--MEX
Cristian Sanchez Mondragon-30--MEX
Santiago Roman-25--MEX
Juan Pablo Rangel626--MEX
Hugo Rojas Arce-23--MEX
Gabino Antonio Espinoza-35--MEX
Diego Noltenius Quezada-22--MEX
Paolo Rios-26--MEX
Juan Blanco-31--MEX
Miguel Ramirez-24--USA
Bryan Elliot Flores Plata-25--MEX
Santiago Noe Ramirez Acosta-29--MEX
Raul Erasmo Camacho Lastra-24--MEX
Manuel Viniegra-38--MEX
Franco Buganza-23--MEX
Salomon Obama-26--GNQ
Antonio Cortes228--MEX
Pablo Gonzalez Diaz234--MEX
Francisco Javier Santillan Morales334--MEX
Diego Zago Gavito524--MEX
Diego Cruz531--MEX
Jose David Gonzalez Martinez628--MEX
Emmanuel Giovani Hernandez Neri733--MEX
Fernando Plascencia827--MEX
Jose Serrano824--VEN
Aldo Xavier Magana Padilla930--MEX
Christian Henrique Mora de Oliveira Silva927--BRA
Antonio Figueroa1027--MEX
Luis Morales1134--MEX
Daniel Alvarez1132--MEX
Angel Rascon1229--MEX
Bryan Salazar1428--MEX
Jhory Celaya1428--MEX
Jonatan Becerril1629--MEX
Ernesto Paul Castillo Vargas1724--MEX
Aldo Serna1725--MEX
Damian German1830--USA
Morrison Palma2126--MEX
Efren Mendoza2234--MEX
Yohan Zetuna2226--IRQ
Luis Enrique Gonzalez2329--MEX
Daniel Haces Raeder2423--MEX
Erick Robles2423--MEX
Brian Navarrete2525--MEX
Diego Gama2730--MEX
Fabian Partida2726--MEX
Leonardo Becerra2820--MEX
Pedro Santos2827--MEXChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua17
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








