
Toulouse FC
France
Các trận đấu
France - Ligue 115/02/2026FT
Le Havre
Toulouse
21
L
21/02/2026FT
Toulouse
Paris
11
D
28/02/2026FT
Stade Rennais
Toulouse
10
L
France - Coupe de France04/03/2026AP
Marseille
Toulouse
22
(3) (4)
D
France - Ligue 107/03/2026FT
Toulouse
Marseille
01
L
15/03/2026FT
Metz
Toulouse
34
W
21/03/2026FT
Toulouse
Lorient
10
W
03/04/2026FT
PSG
Toulouse
31
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | WLWWD |
| 2 | Monaco | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 13 | WDWWW |
| 3 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | LWDWD |
| 4 | Paris | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | WDWWD |
| 5 | Stade Rennais | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | 10 | LWWWD |
| 6 | PSG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 8 | WWLDD |
| 7 | Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | WLDLL |
| 8 | Angers | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 7 | WDLWL |
| 9 | Strasbourg Alsace | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | LDWWL |
| 10 | Le Mans | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 6 | WDDLD |
| 11 | Auxerre | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | 6 | WWLLL |
| 12 | Stade Brest 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | LLWDD |
| 13 | Lorient | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | LDWLD |
| 14 | Toulouse | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | 5 | WDLDL |
| 15 | Nice | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | WLDLD |
| 16 | Troyes | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | 4 | LLLWD |
| 17 | Marseille | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | 3 | LLLLW |
| 18 | Le Havre | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:8 | 2 | LLDLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. H2H (Points, Goal difference) - applied if both matches between the clubs have been played
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jens Berthel AskouTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aron Donnum152817973NOR
Casper Tengstedt202618478DNK
Jacen Russell-Rowe132418384CAN
Santiago Hidalgo92117474ARG
Sion Oppong1119--SWE
Julian Vignolo720185-ARG
Ilyas Azizi3718--FRA
Enzo Faty2119--FRA
Aymen Amaaouch491717663FRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Niklas Schmidt312818489DEU
Cristian Casseres Jr232617468VEN
Abu Francis172518264GHA
Mario Sauer7722182-SVK
Thomas Jorgensen82118478DNK
Mathis Amougou182017765FRA
Mathis Saka282017363FRA
Rafik Messali222317774DZA
Alexis Vossah618181-FRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rasmus Nicolaisen22919181DNK
Mark McKenzie32718684USA
Ylies Aradj262117768FRA
Niko Sigur142317868CAN
David Odogu192019083DEU
Christ Tape1220188-CIV
Ismail Diallo9423182-FRA
Seny Koumbassa519187-FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Guillaume Restes162118682FRA
Mathys Niflore6019188-FRAChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua9
Kiểm soát bóng53.0%
Kiến tạo6
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút69
Sút trúng đích24
Sút ra ngoài30
Phạt góc23
Phát bóng từ vạch vôi37
Sút phạt61
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá15
Chặn cú sút15
Cắt bóng21
Tắc bóng53
Giải nguy132
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi84
Đường chuyền
Đường chuyền2437
Chuyền thành công2141
Chuyền dài145
Chuyền dài thành công57
























