
Sportivo Trinidense
Paraguay
Các trận đấu
Paraguay - Division de Honor14/03/2026FT
Cerro Porteno
Trinidense
21
L
19/03/2026FT
Trinidense
Sportivo Ameliano
11
D
23/03/2026FT
Trinidense
CD Recoleta
32
W
29/03/2026FT
Club Guarani
Trinidense
00
D
01/04/2026FT
Trinidense
Olimpia
21
W
06/04/2026FT
Trinidense
Rubio Nu
40
W
12/04/2026FT
Libertad
Trinidense
11
D
17/04/2026FT
Trinidense
San Lorenzo
21
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia | 22 | 15 | 4 | 3 | 37:17 | 49 | WWDWW |
| 2 | Nacional | 22 | 10 | 9 | 3 | 31:22 | 39 | WWLWW |
| 3 | Cerro Porteno | 22 | 11 | 5 | 6 | 30:22 | 38 | DWWDL |
| 4 | Sportivo Ameliano | 22 | 8 | 9 | 5 | 27:21 | 33 | WWLDW |
| 5 | Trinidense | 22 | 8 | 8 | 6 | 30:24 | 32 | LWLWL |
| 6 | Libertad | 22 | 9 | 4 | 9 | 34:26 | 31 | WWLDW |
| 7 | Club Guarani | 22 | 7 | 8 | 7 | 27:23 | 29 | WDWDD |
| 8 | Recoleta FC | 22 | 8 | 4 | 10 | 35:32 | 28 | LLLLL |
| 9 | Rubio Nu | 22 | 6 | 5 | 11 | 15:26 | 23 | LLWLD |
| 10 | CS 2 de Mayo | 22 | 5 | 7 | 10 | 18:35 | 22 | LLWDW |
| 11 | Luqueno | 22 | 5 | 5 | 12 | 24:33 | 20 | LLDWL |
| 12 | San Lorenzo | 22 | 3 | 6 | 13 | 14:41 | 15 | LLLLL |
Copa Libertadores
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jose ArruaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nestor Camacho73917568PRY
Nicolas Mana103217872ARG
Joel Roman173616966PRY
Oscar Gimenez93619573PRY
Fernando Romero182617578PRY
Ronaldo Baez112816869PRY
Clementino Gonzalez203618678PRY
Faustino Barone132018175URY
Alan Cano192118271PRY
Tomas Rayer2925--ARG
Junior Gamarra22-180-PRY
Alejandro Notario Ferreira3920--PRY
Juan Benitez3518--PRYTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luis Eladio De la Cruz83517666PRY
Gustavo Vieira213117570PRY
Ronald Cornet-2417369PRY
Ariel Gauto523185-PRY
Maximiliano Ayala3819--PRY
Denis Colman-23--PRY
Luis Abreu112218270PRY
Jorge Marcelino162118377PRY
Fabrizio Baruja2420172-PRY
Brian Leguizamon2817--PRY
Diego Lucas Gonzalez3722182-ARGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cesar Benitez233617670PRY
Bruno Valdez183417978PRY
Diego Melgarejo43016968PRY
David Villalba33518478PRY
Maximiliano Centurion272719290ARG
Fernando Roman342518281PRY
Franco Ortellado262518882ARG
Agustin Da Silveira Munoa402618280URY
Leandro Esteche-25--PRY
Armado Ruiz Diaz23318472PRY
Sergio Adrian Mendoza Espinola143216969PRY
Axel Canete625185-PRY
Alan Morinigo312117158PRY
Guido Ibanez-23--PRY
Randy Baez1319--PRY
Denis Acosta3324--PRY
Sebastian Villamayor3219173-PRYThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Victor Samudio1239--PRY
Matias Dufour12718779URY
Mauro Rodas2526--PRY
Alessandro Alfonso2519--PRYCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pedro Bogado39---PRY
Diego Arguello32---PRY
Enzo Gonzalez35----
Maximiliano Jimenez38----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu33
Bàn thắng ghi được48
Bàn thua34
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo24
Thẻ vàng87
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà3
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


