
Turkmenistan
International
Các trận đấu
International - Int. Friendly Games23/03/2023FT
Malaysia
Turkmenistan
10
L
International - CAFA Nations Cup11/06/2023FT
Tajikistan
Turkmenistan
11
D
14/06/2023FT
Turkmenistan
Uzbekistan
02
L
17/06/2023FT
Turkmenistan
Oman
02
L
International - Int. Friendly Games08/09/2023FT
Indonesia
Turkmenistan
20
L
12/09/2023FT
Bahrain
Turkmenistan
11
D
International - AFC Asian Qualifiers16/11/2023FT
Turkmenistan
Uzbekistan
13
L
21/11/2023FT
Hong Kong
Turkmenistan
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tajikistan | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 14 |
| 2 | Philippines | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:6 | 14 |
| 3 | Maldives | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:13 | 3 |
| 4 | Timor-Leste | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:15 | 3 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yemen | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:1 | 14 |
| 2 | Lebanon | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:2 | 13 |
| 3 | Bhutan | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:16 | 4 |
| 4 | Brunei Darussalam | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:22 | 3 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Singapore | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 |
| 2 | Hong Kong | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 |
| 3 | Bangladesh | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 |
| 4 | India | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 |
| 2 | Turkmenistan | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 |
| 3 | Sri Lanka | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 |
| 4 | Chinese Taipei | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:19 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:2 | 18 |
| 2 | Myanmar | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:11 | 12 |
| 3 | Afghanistan | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 |
| 4 | Pakistan | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:2 | 18 |
| 2 | Malaysia | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 |
| 3 | Laos | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:16 | 6 |
| 4 | Nepal | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:8 | 3 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mergen OrazovTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Didar Durdyyew113316564
Myrat Annayev93317768
Altymyrat Annadurdyyev173318176
Begench Akmamedov1928--
Velmyrat Ballakov1327--
Meilis Diniev2226--Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Elman Tagayev1037170-
Selim Nurmuradov2030180-
Begmyrat Bayov2028--
Alibek Abdurakhmanov636--
Shanazar Tirkishov1429--
Mirza Beknazarov826--
Yazgylych Gurbanov1829--
Dovran Hojamammedov1928--
Teymur Charyyev2126177-
Yhlas Magtymow334--Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Arslanmurat Amanov73517565
Shohrat Soyunov334184-
Makan Saparow43218382
Ata Geldiyew536--
Annaguliyev Guychmyrat23018877
Rovshengeldi Halmammedov1829--
Bashimov Abdy1531--
Ibraim Mamedov1230--
Vepa Zhumaev426--
Yhlas Toyjanov425--
Durdyyev Meylis2224--
Bashimov Hakmuhammet1227--Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Batyr Babayev163518479
Gurbanmyrat Garayew2334--
Rahat Japarow2330--
Charyyev Rasul127--
Ahallyyev Rustem124189-Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















