
US Biskra
Algeria
Các trận đấu
Algeria - Ligue 222/11/2025FT
NC Magra
US Biskra
01
W
29/11/2025FT
US Biskra
MSP Batna
20
W
20/12/2025FT
HB Chelghoum Laid
US Biskra
01
W
26/12/2025FT
US Biskra
CR Beni Thour
01
L
02/01/2026FT
US Chaouia
US Biskra
20
L
16/01/2026FT
US Biskra
Ib Khemis El Khechna
20
W
25/01/2026FT
MO Constantine
US Biskra
02
W
31/01/202613:00
Biskra
JS Djidjel
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belouizdad | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | WWD?? |
| 2 | Aknoun | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | DDW?? |
| 3 | Constantine | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | WD??? |
| 4 | Temouchent | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | WLD?? |
| 5 | USM Alger | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | WD??? |
| 6 | Rouissat | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | WL??? |
| 7 | Kabylie | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | LW??? |
| 8 | Olympique Akbou | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | LW??? |
| 9 | MC Oran | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | W???? |
| 10 | MC Alger | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ????? |
| 11 | Js El Biar | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | WLL?? |
| 12 | Khenchela | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | DD??? |
| 13 | Biskra | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | LD??? |
| 14 | Chlef | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 | LD??? |
| 15 | Setif | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | LL??? |
| 16 | Saoura | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | L???? |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mohammed Fodil Belkhadem-24--DZA
Ishak Mayouf-6--DZA
Yassine Saindou-25--FRA
Benzetta----DZA
Servyl Akouala-22--COD
Mustefa Ahmed El Amine Bouda-24--DZA
Oussama Mellala123--DZA
Aymen Bouda324--DZA
Ahmed Oukkal427--DZA
Sofiane Laaraf534--DZA
Belaid Hamidi630--DZA
Mohamed Heriat637--DZA
Pomi Sagesse Exauce Nzaou723--COD
Chouaib Debbih733--DZA
Mustapha Zeghnoun835--DZA
Mohamed El Said Bourahla836--DZA
Bouzid Dadache933--DZA
Yacine Medane1033--DZA
Mohamed Amine Bouziane1030--DZA
Cherif Siam1131--DZA
Diha1221--DZA
Wassim Zerari13---DZA
Tarek Adouane1429--DZA
Hichem Mokhtar1535--DZA
Djemoui Malek1623--DZA
Imad Benchlef1633--DZA
Benamar Mellal1733--DZA
Abdelouahab Merri1726--DZA
Khalil Darfalou1825--DZA
Ayoub Derbal1925--DZA
Nacereddine Khoualed2040--DZA
Riadh Dahmani2030--DZA
Laïd Saïdi2126--DZA
Adel Lakhdari2337--DZA
Zakarya Kemoukh2434--DZA
Zakaria Zaitri2529--DZA
Mohamed El Seddik Baâli2531--DZA
Yacine Salhi2633--DZA
Mohammed Nacer Hadj Saad2630--DZA
Ishak Salaheddine Harrari2828--DZA
Ahmed Yacine Adouane2824--DZA
Hamza Demane2937--DZA
Faris Boukerrit3028--DZA
Rayane Adaika4722--DZAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












