
Union Titus Petange
Luxembourg
Các trận đấu
Luxembourg - Coupe de Luxembourg09/11/2025Ended
FC Differdange 03
Union Titus Petange
21
Luxembourg - Division Nationale23/11/202515:00
Union Titus Petange
AS La Jeunesse D Esch/Alzette
Đã hủy
30/11/2025FT
F91 Dudelange
Union Titus Petange
63
L
03/12/2025FT
Union Titus Petange
AS La Jeunesse D Esch/Alzette
00
D
07/12/2025FT
Union Titus Petange
US Mondorf-Les-Bains
03
L
08/02/2026FT
FC Victoria Rosport
Union Titus
03
W
15/02/2026FT
Hostert
Union Titus
20
L
22/02/2026FT
Union Titus
Una Strassen
04
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodange 91 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:3 | 11 | ????? |
| 2 | US Feulen | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:9 | 10 | W???? |
| 3 | The Belval Belvaux | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:6 | 10 | W???? |
| 4 | FC Lorentzweiler | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 | ????? |
| 5 | Berdenia | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:5 | 8 | ????? |
| 6 | Fola Esch-Alzette | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:4 | 8 | ????? |
| 7 | Jeunesse Canach | 5 | 2 | 2 | 1 | 14:11 | 8 | W???? |
| 8 | Mamer 32 | 5 | 1 | 4 | 0 | 7:6 | 7 | ????? |
| 9 | Bettembourg | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:6 | 6 | ????? |
| 10 | Union Titus | 5 | 1 | 3 | 1 | 13:13 | 6 | L???? |
| 11 | Luxemburg City | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | ????? |
| 12 | Mondercange | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:14 | 5 | ????? |
| 13 | Union Remich/Bous | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:10 | 4 | L???? |
| 14 | Avenir Beggen | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:7 | 3 | ????? |
| 15 | FC Koeppchen Wormeldange | 5 | 0 | 1 | 4 | 6:13 | 1 | L???? |
| 16 | Marisca Mersch | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:12 | 1 | ????? |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Billel Sanaa-25--FRA
Florik Shala-29--LUX
Noe Vechviroon-20--DEU
Grégoire Diatta-21--SEN
Paul Wiencierz-22--DEU
Yassin Lazaar-21--BEL
Alejandro Matteo Pitisci-21--BEL
Luca Vito Lombardi-22--LUX
Leon Elshan1022--LUX
Marwan Chafaa-22--FRA
Jeremy Mawatu-29--FRA
Elias Damergy-24--TUN
Dino Sabotic-20--LUX
Fabio Ezequiel Teixeira-22--LUX
Lucas Caruso-28--FRA
Mylan Yans-21--BEL
Stanislas Andre Sarr-22--SEN
Khalifa Ababacar Ba-22--SEN
Bakary Sissoko-28--FRA
William Jorge Viegas Campos-22--LUX
Abraham Kante-20--BEL
Beguin Florent-----
Lucas Carnevalli-31--BRA
Jean-Nathan Fanoux-18--FRA
Wilson Kamavuaka-36--DEU
Lucas Ferreira Figueiredo-23--LUX
Noa Lognard-20--BEL
Andre Leite Barrela125--LUX
Paolo Buzzi728--ITA
Mike Schneider1131--LUX
Ruben Goncalves Matheus1723--LUX
Victor Trento2428--FRA
Sambou Sarr2726--SENChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














