
WKS Slask Wroclaw
Poland
Các trận đấu
Poland - 1. Liga07/03/2026Được trao
Slask Wroclaw
Wisla Krakow
30
15/03/2026FT
Tychy
Slask Wroclaw
24
W
21/03/2026FT
Niepołomice
Slask Wroclaw
11
D
04/04/2026FT
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
10
W
10/04/2026FT
Polonia Warszawa
Slask Wroclaw
04
W
18/04/2026FT
Slask Wroclaw
Znicz Pruszkow
22
D
25/04/2026FT
Stal Mielec
Slask Wroclaw
23
W
01/05/2026FT
Gornik Leczna
Slask Wroclaw
04
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 8 | 7 | 0 | 1 | 16:8 | 21 | WWWWL |
| 2 | Legia Warszawa | 8 | 4 | 4 | 0 | 16:7 | 16 | DWDDW |
| 3 | Lech Poznan | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 | LWWWW |
| 4 | Zaglebie Lubin | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:8 | 15 | WWDDD |
| 5 | Wisla Krakow | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:11 | 14 | WDWDL |
| 6 | Gliwice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:13 | 13 | WWWDL |
| 7 | Pogon Szczecin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:5 | 12 | WDDDW |
| 8 | Jagiellonia | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:10 | 12 | LWLWL |
| 9 | Korona Kielce | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:8 | 12 | LWDWD |
| 10 | Katowice | 7 | 3 | 0 | 4 | 13:11 | 9 | LLWWL |
| 11 | Widzew Lodz | 8 | 1 | 5 | 2 | 11:11 | 8 | DDLDL |
| 12 | Cracovia Krakow | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:11 | 8 | LLLWW |
| 13 | Wisla Plock | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:12 | 8 | WDLLL |
| 14 | Radomiak Radom | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:15 | 8 | LDWDL |
| 15 | Slask Wroclaw | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:13 | 6 | LLDDL |
| 16 | Motor Lublin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:15 | 5 | LLLDW |
| 17 | Wieczysta Krakow | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:15 | 4 | LDLLW |
| 18 | Czestochowa | 8 | 1 | 0 | 7 | 10:18 | 3 | LWLLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ante SimundzaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alex Timossi Andersson212517065SWE
Malaly Dembele102918473FRA
Przemyslaw Banaszak1929188-POL
Piotr Samiec-Talar72518578POL
Luka Marjanac1123--BIH
Ieltsin Camoes927188-PRT
Maksymilian Stangret2321--POLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Karol Linetty173117674POL
Grzegorz Tomasiewicz203016759POL
Damian Warchol931184-POL
Michal Mokrzycki142918075POL
Jorge Yriarte152618582VEN
Jan Jurcec272617771HRV
Eniss Shabani772318077ALB
Karol Borys182017469POL
Aleksander Wolczek2021--POL
Yegor Sharabura2422--UKR
Adam Ciucka8818--POL
Dorian Markowski3819--POLHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lamine Ba52918989MRT
Mariusz Malec443118976POL
Irodotos Christodoulou324183-CYP
Marko Dijakovic424185-AUT
Marc Llinares Barragán82718075ESP
Tommaso Guercio782118673POL
Yegor Matsenko3324--POL
Dominik Szala220185-POL
Szymon Rygiel3923194-POL
Adrian Zulewski2619182-POLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michal Szromnik253319080POL
Karol Niemczycki12719084POL
Oskar Mielcarz-22198-POL
Bartosz Glogowski3021188-POL
Hubert Sliczniak311918781POL
Dominik Klint4017200-POLCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Przemyslaw Mazan3616--POLChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được10
Bàn thua13
Kiểm soát bóng47.6%
Kiến tạo6
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút89
Sút trúng đích29
Sút ra ngoài32
Phạt góc36
Phát bóng từ vạch vôi84
Sút phạt87
Phòng thủ
Việt vị10
Cản phá31
Chặn cú sút28
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi96
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















