
Walsall FC
England
Các trận đấu
England - League Two07/03/2026FT
Walsall
Notts
12
L
10/03/2026FT
Salford
Walsall
10
L
14/03/2026FT
Crewe
Walsall
03
W
17/03/2026FT
Walsall
Cambridge
00
D
21/03/2026FT
Walsall
Newport
21
W
28/03/2026FT
Colchester
Walsall
11
D
03/04/2026FT
Walsall
Gillingham
22
D
06/04/2026FT
Swindon
Walsall
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:9 | 12 | WDDDW |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | LWWWW |
| 3 | York | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | WDLWD |
| 4 | Cheltenham | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:10 | 11 | WDWDL |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:4 | 10 | DDDWD |
| 6 | Grimsby | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:6 | 10 | WDDDD |
| 7 | Fleetwood | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | DWDDD |
| 8 | Crewe | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 | DDDDW |
| 9 | Swindon | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | LWWLW |
| 10 | Tranmere | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | LWDDD |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | WWDDD |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | WDDLW |
| 13 | Colchester | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | DLLWW |
| 14 | Oldham | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | LLDWL |
| 15 | Salford | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | DWWLL |
| 16 | Rotherham | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | DLDWD |
| 17 | Northampton | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | LWDDL |
| 18 | Shrewsbury | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:10 | 6 | WLLWL |
| 19 | Newport | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:11 | 5 | DLLDL |
| 20 | Exeter | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | LDDLW |
| 21 | Accrington | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LWDLL |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | WLLDD |
| 23 | Crawley | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | LLDLW |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | DLWLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Lee GrantTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andy Dallas92717872SCO
Aaron Pressley192519473SCO
Reece Smith1124--ENG
Taione Richard Evumena Sodje72317965ENG
Ronan Maher162217160IRLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Albert Adomah373918574GHA
Sven Sprangler63118277AUT
Alex Pattison232917368ENG
Antony Evans1428186-ENG
Charles Crewe82018570WAL
Isaac Moore152018671ENG
Courtney Clarke172318075JAM
Jago Godden-22193-NZLHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
James Connolly42518564WAL
Ryan Leak262819183WAL
James Furlong292417873IRL
Lewis Simper102518168ENG
Vincent Harper182617873KEN
Mason Hancock32317775ENG
Elicha Ahui222318775ENG
Harry Williams242419576ENG
Rico Browne22318878KNA
Declan Skura252418878ENG
Harrison Burke52418075ENG
Roman Dixon202217566ENGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jed Ward12318980ENG
Tom Wooster3121--ENG
Jenson Michael Kilroy212019570ENGCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ryan Sjoerdsma57---ENGChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















