
Willem II Tilburg
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Eerste Divisie24/02/2026FT
Willem II
Den Haag
01
L
27/02/2026FT
Emmen
Willem II
03
W
08/03/2026FT
Willem II
Den Bosch
11
D
13/03/2026FT
Oss
Willem II
13
W
22/03/2026FT
Maastricht
Willem II
05
W
28/03/2026FT
Willem II
De Graafschap
02
L
03/04/2026FT
Willem II
Jong Eindhoven
10
W
06/04/2026FT
Roda
Willem II
01
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
John StegemanTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Thomas Verheydt2834192-NLD
Devin Haen922173-NLD
Jaden Slory72117570NLD
Armin Culum1123185-SWE
Chido Obi-Martin171918882DNK
Lasse Abildgaard2319--DNK
Per Van Loon2222--NLD
Siegert Baartmans4720--NLDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tonny Vilhena523117570NLD
Jari Schuurman102917865NLD
Vito Van Crooij323017770NLD
Calvin Twigt62318374NLD
Kasper Boogaard820--NLD
Thijs Muller2019--NLD
Anass Zarrouk1820--NLD
Eser Gurbuz5019--NLD
Uriel Van Alst1920--NLD
Julian van Esdonk4820--NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Hidde Ter Avest52918176NLD
Alessandro Ciranni23017266BEL
Justin Hoogma42819081NLD
Nathan Tjoe-a-On242518278IDN
Amine Et-Taibi1523--BEL
Maxim Dekker232219178NLD
Finn Stam323188-NLD
Mats Lemmens832418679BEL
Amine Lachkar3423188-NLD
Jens Mathijsen1419--NLD
Junior Poortvliet4819--NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Wouter Van der Steen213618779NLD
Thomas Didillon13119380FRA
Maxime Delanghe262519083BEL
Karst De Leeuw3122--NLD
Tygo Kotte4119--NLDCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Divano Fernandez Iglesias40----
Luca Maal4418---
Sebas Wermenbil4520---
Ismael Mouhoul4920---Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua19
Kiểm soát bóng36.7%
Kiến tạo6
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút47
Sút trúng đích16
Sút ra ngoài17
Phạt góc23
Phát bóng từ vạch vôi68
Sút phạt44
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá32
Chặn cú sút14
Cắt bóng29
Tắc bóng56
Giải nguy247
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi54
Đường chuyền
Đường chuyền1874
Chuyền thành công1500
Chuyền dài268
Chuyền dài thành công60
















