
Young Violets Wien
Austria
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games07/02/2026FT
Young Violets
Traiskirchen
84
W
13/02/2026FT
Young Violets
Parndorf
11
D
Austria - 2. Liga20/02/202617:00
Admira Wacker
Young Violets
Đã hủy
24/02/2026FT
Admira Wacker
Young Violets
21
L
27/02/2026FT
Young Violets
Rapid Wien II
10
W
07/03/2026FT
Young Violets
Hertha Wels
10
W
15/03/2026FT
First Vienna
Young Violets
02
W
21/03/2026FT
Young Violets
Sturm Graz II
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BW Linz | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:4 | 15 | WLWWW |
| 2 | First Vienna | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | WWWDL |
| 3 | Wacker Innsbruck | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | DLWWL |
| 4 | Bregenz | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | WLWDW |
| 5 | FAC Wien | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | LWWDL |
| 6 | Liefering | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | LWWDL |
| 7 | Austria Salzburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | DLWLW |
| 8 | Amstetten | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | WLDDW |
| 9 | Admira Wacker | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | WWLWL |
| 10 | Young Violets | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | LWLWW |
| 11 | Sturm Graz II | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | DWLLW |
| 12 | Voitsberg | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | DLLDW |
| 13 | St. Polten | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | WWLLL |
| 14 | Rapid Wien II | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | LLLWL |
| 15 | Hertha Wels | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | LLDLW |
| 16 | Kapfenberg | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | LWLLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Maximilian UhligTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kante Abdoulaye472117065CIV
Marco Brandt1120--AUT
Hasan Deshishku918175-AUT
Silas Schoppitsch3117173-AUT
Ilya Menshykov2518--UKRTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Wilhelm Vorsager22918978AUT
Marco Hausjell727176-AUT
Florian Wustinger142317663AUT
Marcel Moswitzer521--AUT
Sanel Saljic412117772AUT
Nicola Wojnar2421188-AUT
Clauvis Etienne Carvalho-23192-BRA
Philipp Maybach619182-AUT
Jonas Feddersen4419194-DEU
Romeo Morth1019184-AUT
Filip Lukic1920178-AUT
Dominik Nisandzic820181-AUT
Can Danis3718--AUT
Vasilije Markovic3618182-AUT
Devran Gunduk2118--AUT
Tomy Baotic2218--AUT
Bruno Jerabek3017--AUT
Noel Polonkai2317--HUNHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matteo Schablas721180-AUT
David Ewemade7021174-NGA
Marijan Osterreicher7720180-AUT
Felix Fischer5520--AUT
Daniel Nnodim2719--DEU
Julian Roider1721180-AUT
Valentin Toifl421197-AUT
Lars Stockl4220--AUT
Florian Hofmann2018174-AUT
Elhadj Bah2918--AUT
Elias Kahr2817--AUTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Wedl323118680AUT
Mirko Kos992918380AUT
Kenan Jusic9721191-AUT
Stefan Blazevic119197-AUT
Marcel Alphonsus1317--AUTCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua10
Kiểm soát bóng42.8%
Kiến tạo6
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút49
Sút trúng đích27
Sút ra ngoài12
Phạt góc22
Phát bóng từ vạch vôi56
Sút phạt80
Phòng thủ
Việt vị4
Cản phá26
Chặn cú sút10
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi66
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











