
Zaglebie Lubin
Poland
Các trận đấu
Poland - Ekstraklasa20/03/2026FT
Motor Lublin
Zaglebie Lubin
10
L
07/04/2026FT
Arka Gdynia
Zaglebie Lubin
31
L
11/04/2026FT
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
10
W
17/04/2026FT
Legia Warszawa
Zaglebie Lubin
10
L
24/04/2026FT
Zaglebie Lubin
Nieciecza
12
L
03/05/2026FT
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow
00
D
09/05/2026FT
Gornik Zabrze
Zaglebie Lubin
02
W
15/05/2026FT
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 9 | 7 | 1 | 1 | 16:8 | 22 | DWWWW |
| 2 | Legia Warszawa | 9 | 5 | 4 | 0 | 19:8 | 19 | WDWDD |
| 3 | Lech Poznan | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:7 | 19 | WLWWW |
| 4 | Wisla Krakow | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:12 | 17 | WWDWD |
| 5 | Pogon Szczecin | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:6 | 15 | WWDDD |
| 6 | Korona Kielce | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 15 | WLWDW |
| 7 | Zaglebie Lubin | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:10 | 15 | LWWDD |
| 8 | Gliwice | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:15 | 13 | LWWWD |
| 9 | Katowice | 8 | 4 | 0 | 4 | 16:13 | 12 | WLLWW |
| 10 | Jagiellonia | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:13 | 12 | LLWLW |
| 11 | Wisla Plock | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:12 | 11 | WWDLL |
| 12 | Widzew Lodz | 9 | 1 | 6 | 2 | 13:13 | 9 | DDDLD |
| 13 | Cracovia Krakow | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:14 | 8 | LLLLW |
| 14 | Radomiak Radom | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:20 | 8 | LLDWD |
| 15 | Slask Wroclaw | 9 | 1 | 3 | 5 | 11:15 | 6 | LLLDD |
| 16 | Motor Lublin | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:15 | 6 | DLLLD |
| 17 | Wieczysta Krakow | 8 | 1 | 2 | 5 | 11:17 | 5 | DLDLL |
| 18 | Czestochowa | 9 | 1 | 0 | 8 | 12:21 | 3 | LLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Leszek OjrzynskiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Arkadiusz Wozniak113618473POL
Levente Geza Szabo172719589HUN
Filip Szymczak1824184-POL
Patryk Kusztal2323176-POL
Michalis Kosidis92419185GRCTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Damian Dabrowski83417873POL
Sebastian Kerk373218476DEU
Jakub Sypek72518072POL
Mihael Mlinaric882618176HRV
Filip Kocaba3922--POL
Wojciech Szafranek-2218377POL
Cyprian Popielec9919--POL
Szymon Lyczko1920--POL
Mateusz Dziewiatowski2019--POL
Marcel Regula442018075POL
Pawel Kosmalski7720--POL
Kamil Nowogonski7119176-POL
Seweryn Marek2118--POL
Jakub Ligocki8418--POLHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Josip Corluka1631184-BIH
Mateusz Grzybek133017868POL
David Colina62617466HRV
Damian Michalski42819190POL
Michal Nalepa253319080POL
Roman Yakuba325191-UKR
Aleks Lawniczak527189-POL
Jakub Kolan2622177-POL
Kamil Sochan222--POL
Szymon Karasinski382218276POL
Igor Orlikowski3120--POL
Maciej Urbanski9419190-POLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jasmin Buric13919380BIH
Zlatan Alomerovic333518788SRB
Dominik Hladun303119077POL
Michal Matys-20--POL
Adam Matysek221919085POL
Franciszek Nowak9518--POLChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua10
Kiểm soát bóng45.3%
Kiến tạo9
Thẻ vàng22
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút107
Sút trúng đích35
Sút ra ngoài51
Phạt góc35
Phát bóng từ vạch vôi99
Sút phạt118
Phòng thủ
Việt vị13
Cản phá28
Chặn cú sút21
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi116
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












