
FK Viktoria Zizkov
Czech Republic
Các trận đấu
Czechia - FNL12/04/2026FT
Zizkov
Jihlava
21
W
15/04/2026FT
Brno
Zizkov
10
L
19/04/2026FT
Zizkov
FC Banik Ostrava B
22
D
24/04/2026FT
Usti nad Labem
Zizkov
30
L
03/05/2026FT
Zizkov
FC Silon Taborsko
31
W
06/05/2026FT
Vlasim
Zizkov
31
L
10/05/2026FT
Zizkov
Sparta Prague B
03
L
16/05/2026FT
Artis
Zizkov
51
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Prague | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:11 | 16 | WWWLL |
| 2 | Karvina | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:10 | 15 | LWLWW |
| 3 | Usti nad Labem | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:8 | 15 | LDWWD |
| 4 | Pribram | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:12 | 13 | LDWDD |
| 5 | FC Silon Taborsko | 8 | 3 | 4 | 1 | 12:8 | 13 | DDLWW |
| 6 | Slavia Prague B | 8 | 3 | 4 | 1 | 17:12 | 13 | LDDWW |
| 7 | Jihlava | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:7 | 13 | WWLLW |
| 8 | FC Banik Ostrava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 15:10 | 11 | WDWLW |
| 9 | Ceska Lipa | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:14 | 9 | DLWWL |
| 10 | Kladno | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:12 | 9 | DLWLD |
| 11 | Vlasim | 8 | 2 | 3 | 3 | 13:13 | 9 | LWLDD |
| 12 | Zizkov | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:16 | 7 | WDLLL |
| 13 | Trinec | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:14 | 7 | WLLDD |
| 14 | Opava | 8 | 1 | 4 | 3 | 11:14 | 7 | DLDDL |
| 15 | Prostejov | 8 | 1 | 4 | 3 | 9:10 | 7 | DDLWD |
| 16 | SK Hanacka Slavia Kromeriz | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:16 | 6 | DDWLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michael Honig-26--CZE
Adam Rulf-21--CZE
Daniel Holasek-22--CZE
Filip Papousek-21--CZE
Filip Novotny-31--CZE
Kristian Rezanina----CZE
David Edrees-22--CZE
Lukas Votava-20--CZE
Denis Kaulfus-22--CZE
Marek Zaboj-20--CZE
Robert Hruby-32--CZE
Maximilian Baafi-22--DEU
Adel Kadi-23--FRA
Jan Sirotnik-24--CZE
Michal Hubinek-32--CZE
David Klusak-32--CZE
Tomas Jankovsky-22--CZE
Pavel Soukup-22--CZE
Matej Zitny521--CZE
Erik Biegon-22--CZE
Adam Vais-22--CZE
Marek Richter-28--CZE
Ousman Kujabi-21--GMB
Josef Divisek-36--CZE
Vojtech Patka-20--CZE
Alexandr Barta-25--CZE
Jiri Havranek-39--CZE
Dominik Hasek-28--CZE
Tomas Kuchar-26--CZE
Maxim x Marandici-19--CZE
Ondrej Kudela-39--CZE
Martin Novy-33--CZE
Petr Mares-35--CZE
Stepan Studeny-18--CZE
Filip Borka-23--CZE
Marco Ziga----CZE
Zdenek Ondrasek-38--CZE
Mohamed Ahmed-27--EGY
Vaclav Janovsky-21--CZE
Martin Melichar-26--CZE
Milan Jirasek-34--CZE
Horalek-22--CZE
Rudolf Obal-18--CZE
Vaclav Prosek-33--CZE
Dominik Farka-22--CZE
Tomas Necid-37--CZE
Rudolf Reiter-32--CZE
Mathias Skodon118--CZE
Dominik Kuzma322--CZE
Adam Travnicek523--CZE
Jakub Vlcek1423--CZE
David Sixta1631--CZE
Josef Bazal1733--CZE
Augusto Alexi Batioja Quintero1836--ECU
Mustapha Badjie1919--GMB
Michal Rezac1930--CZE
Jan Stepanek2225--CZE
Daniel Kosek3325--CZE
Radek Voltr3335--CZEChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua16
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








