
PEC Zwolle
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Eredivisie17/01/2026FT
PEC Zwolle
AZ Alkmaar
31
W
24/01/2026FT
Nijmegen
Zwolle
21
L
31/01/2026FT
Zwolle
Telstar
41
W
07/02/2026FT
Zwolle
Volendam
12
L
15/02/2026FT
Heerenveen
Zwolle
42
L
22/02/2026FT
Utrecht
Zwolle
11
D
01/03/2026FT
Zwolle
Ajax
00
D
08/03/2026FT
Sparta
Zwolle
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Henry van der VegtTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Elias Sorensen92718984DNK
Dylan Mbayo112517563BEL
Sydney Van Hooijdonk172618882NLDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Younes Namli73218070DNK
Ryan Thomas303217664NZL
Odysseus Velanas182818070NLD
Koen Kostons102718573BEL
Thijs Oosting2526176-NLD
Filip Krastev-2517869BGR
Tobias Sommer825186-DNK
Ibrahim Cissoko222317567NLD
Nick Fichtinger3422--NLD
Gabriel Reiziger2021--NLD
Jadiel Pereira da Gama2617--NLD
Givaro Renwarin3818--NLD
Gilles van der Wal3718--NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nick Viergever243718377NLD
Sherel Floranus22818174CUW
Simon Graves2827191-DNK
Tijs Velthuis424190-NLD
Olivier Aertssen32218476NLD
Damian van der Haar3322--NLD
Jan Burger619180-DEU
Dylan Ruward4221--NLD
Milan Westerhuis3918---Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jasper Schendelaar126182-NLD
Tom de Graaff de Graaff162219388NLD
Duke Verduin4123195-NLDChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua17
Kiểm soát bóng39.2%
Kiến tạo5
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút48
Sút trúng đích22
Sút ra ngoài18
Phạt góc23
Phát bóng từ vạch vôi56
Sút phạt51
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá24
Chặn cú sút8
Cắt bóng23
Tắc bóng66
Giải nguy246
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi66
Đường chuyền
Đường chuyền1924
Chuyền thành công1481
Chuyền dài213
Chuyền dài thành công54










