Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AB Castello
15
14
13
18
60

Real Betis
28
21
29
16
94
43
35
42
34
154
Chi tiết
1Q(15 - 28)
2Q(29 - 49)
3Q(42 - 78)
4Q(60 - 94)
39'12''
60 - 94
+3
37'54''
57 - 94
+1
37'54''
56 - 94
+1
37'06''
55 - 94
+2
36'53''
53 - 94
+1
Tỷ lệ cược
1
3.70
2
1.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.70
- 4
3.55
Drop
4.05%
Tỷ lệ cược nhà
3.70
3.55
10 trận gần đây nhất
5W 5L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Real Betis | 34 | 26-8 | .765 |
| 17 | AB Castello | 34 | 10-24 | .294 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Municipal Ciutat de Castello (Castellon, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB San Pablo Burgos | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Baloncesto Fuenlabrada | 34 | 27-7 | .794 | - | W1 |
| 3 | Real Betis | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 5 | Obradoiro CAB | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 6 | Palencia Baloncesto | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 7 | Basket Cartagena | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 8 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 16-18 | .471 | - | W2 |
| 9 | CB Tizona | 34 | 15-19 | .441 | - | L8 |
| 10 | Oviedo BC | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 11 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 12 | CD Estela | 34 | 13-21 | .382 | - | W3 |
| 13 | Lucentum Alicante | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 14 | Cb Zamora | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 15 | Menorca Basquet | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 16 | Cbc Valladolid | 34 | 11-23 | .324 | - | L2 |
| 17 | AB Castello | 34 | 10-24 | .294 | - | W2 |
| 18 | Cb Moron | 34 | 4-30 | .118 | - | L1 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
74.060
Scored Points Average
9488.2
68.694
Points Allowed Average
6081.8















