Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AB Castello
20
26
25
17
88

Real Betis
30
23
26
21
100
50
49
51
38
188
Tỷ lệ cược
1
1.97
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.97
- 4
2.00
Rise
1.52%
Tỷ lệ cược nhà
1.97
2.00
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Real Betis | 34 | 17-17 | .500 |
| 15 | AB Castello | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Municipal Ciutat de Castello (Castellon, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Coruna | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 2 | CB San Pablo Burgos | 34 | 26-8 | .765 | - | W7 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 26-8 | .765 | - | W9 |
| 4 | CB Tizona | 34 | 25-9 | .735 | - | W2 |
| 5 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W6 |
| 6 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 23-11 | .676 | - | W2 |
| 7 | Lucentum Alicante | 34 | 19-15 | .559 | - | L3 |
| 8 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | L7 |
| 9 | Real Betis | 34 | 17-17 | .500 | - | W4 |
| 10 | Baloncesto Fuenlabrada | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Menorca Basquet | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 12 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 13 | Oviedo BC | 34 | 13-21 | .382 | - | L1 |
| 14 | CD Estela | 34 | 11-23 | .324 | - | L4 |
| 15 | AB Castello | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 16 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
| 17 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 6-28 | .176 | - | L9 |
| 18 | CB Clavijo | 34 | 5-29 | .147 | - | L5 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
74.088
Scored Points Average
10088.2
68.6100
Points Allowed Average
8881.8

















