Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AE Psuchikou
17
16
19
22
74
Hanth BC
20
9
16
21
66
37
25
35
43
140
Chi tiết
1Q(17 - 20)
2Q(33 - 29)
3Q(52 - 45)
4Q(74 - 66)
39'44''
74 - 66
+1
39'44''
73 - 66
+1
39'42''
72 - 66
+1
39'42''
72 - 65
+2
39'13''
72 - 63
+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.17
Drop
3.31%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.17
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPsychiko Indoor Hall (Athens, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AO Mykonoy | 30 | 26-4 | .867 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 | - | W5 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | Asa Koroivos | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Proteas Voulas | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 7 | Vikos Falcon BC | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 | - | L3 |
| 13 | Eleftheroupoli | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 | - | W3 |
| 15 | Near East | 30 | 9-21 | .300 | - | W2 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
68.474
Scored Points Average
6675.0
75.866
Points Allowed Average
7473.4









