Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iraklis 2022
21
14
20
18
73

Ne Megaridos
22
20
20
16
78
43
34
40
34
151
Chi tiết
1Q(21 - 22)
2Q(35 - 42)
3Q(55 - 62)
4Q(73 - 78)
39'53''
73 - 78
+1
39'53''
73 - 77
+1
39'49''
73 - 76
+1
38'35''
73 - 75
+1
38'35''
73 - 74
+1
Tỷ lệ cược
1
2.10
2
1.68
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.10
- 4
1.87
Drop
10.95%
Tỷ lệ cược nhà
2.10
1.87
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmIvanofeio Spors Arena (Thessaloniki, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AO Mykonoy | 30 | 26-4 | .867 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 | - | W5 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | Asa Koroivos | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Proteas Voulas | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 7 | Vikos Falcon BC | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 | - | L3 |
| 13 | Eleftheroupoli | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 | - | W3 |
| 15 | Near East | 30 | 9-21 | .300 | - | W2 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.873
Scored Points Average
7882.8
75.878
Points Allowed Average
7379.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/10/22
FT
Iraklis 2022
Ne Megaridos80
73
12/02/23
FT
Ne Megaridos
Iraklis 202275
80
18/10/23
FT
Ne Megaridos
Iraklis 202289
85
27/01/24
FT
Iraklis 2022
Ne Megaridos69
72
17/04/24
FT
Ne Megaridos
Iraklis 202270
72
20/04/24
FT
Iraklis 2022
Ne Megaridos73
69
24/04/24
FT
Ne Megaridos
Iraklis 202293
95
27/04/24
FT
Iraklis 2022
Ne Megaridos72
63
19/10/24
FT
Ne Megaridos
Iraklis 202289
79
25/01/25
FT
Iraklis 2022
Ne Megaridos73
78
10/05/25
FT
Iraklis 2022
Ne Megaridos94
75








