Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GS Ermis Sximatariou
21
18
21
13
73

AS Papagou
18
11
21
18
68
39
29
42
31
141
Chi tiết
1Q(21 - 18)
2Q(39 - 29)
3Q(60 - 50)
4Q(73 - 68)
39'59''
73 - 68
+1
39'59''
73 - 67
+1
39'48''
73 - 66
+1
39'48''
72 - 66
+1
39'37''
71 - 66
+2
Tỷ lệ cược
1
1.73
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.73
- 4
1.58
Drop
8.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.73
1.58
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSchimatario Indoor Stadium (Schimatari, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AO Mykonoy | 30 | 26-4 | .867 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 | - | W5 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | Asa Koroivos | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Proteas Voulas | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 7 | Vikos Falcon BC | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 | - | L3 |
| 13 | Eleftheroupoli | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 | - | W3 |
| 15 | Near East | 30 | 9-21 | .300 | - | W2 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
77.473
Scored Points Average
6884.0
77.268
Points Allowed Average
7381.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/02/23
FT
GS Ermis Sximatariou
AS Papagou96
77
16/12/23
FT
GS Ermis Sximatariou
AS Papagou83
75
23/03/24
FT
AS Papagou
GS Ermis Sximatariou90
66
18/12/24
FT
GS Ermis Sximatariou
AS Papagou73
68
29/03/25
FT
AS Papagou
GS Ermis Sximatariou81
75
17/12/25
FT
AS Papagou
AGE CHALKIDAS83
71
22/03/26
FT
AGE CHALKIDAS
AS Papagou66
80
08/04/26
FT
AS Papagou
AGE CHALKIDAS83
63
15/04/26
FT
AGE CHALKIDAS
AS Papagou71
81
18/04/26 14:00
AS Papagou
AGE CHALKIDASĐã hủy
14/11/26 18:00
AS Papagou
AGE CHALKIDAS27/02/27 18:00
AGE CHALKIDAS
AS Papagou







