Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Esperos Lamias
22
19
26
18
85
Hanth BC
17
20
16
17
70
39
39
42
35
155
Chi tiết
1Q(22 - 17)
2Q(41 - 37)
3Q(67 - 53)
4Q(85 - 70)
39'14''
85 - 70
+2
39'02''
85 - 68
+1
38'03''
84 - 68
+2
37'43''
84 - 66
+2
37'15''
82 - 66
+1
Tỷ lệ cược
1
1.60
2
2.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.60
- 4
1.46
Drop
8.75%
Tỷ lệ cược nhà
1.60
1.46
10 trận gần đây nhất
8W 2L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AO Mykonoy | 30 | 26-4 | .867 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 | - | W5 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | Asa Koroivos | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Proteas Voulas | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 7 | Vikos Falcon BC | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 | - | L3 |
| 13 | Eleftheroupoli | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 | - | W3 |
| 15 | Near East | 30 | 9-21 | .300 | - | W2 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
78.085
Scored Points Average
7075.0
87.670
Points Allowed Average
8573.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










