Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AGE CHALKIDAS
13
19
19
21
72
Niki Volou
17
19
25
15
76
30
38
44
36
148
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.31
- 4
1.43
Rise
9.16%
Tỷ lệ cược nhà
1.31
1.43
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | AGE CHALKIDAS | 28 | 16-12 | .571 |
| 14 | Niki Volou | 28 | 5-23 | .179 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSchimatario Indoor Stadium (Schimatari, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Doxa Lefkadas | 28 | 23-5 | .821 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 | - | W8 |
| 3 | Vikos Falcon BC | 28 | 20-8 | .714 | - | L1 |
| 4 | Proteas Voulas | 28 | 20-8 | .714 | - | W4 |
| 5 | AS Papagou | 28 | 17-11 | .607 | - | W2 |
| 6 | AGE CHALKIDAS | 28 | 16-12 | .571 | - | W1 |
| 7 | AE Psuchikou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 8 | GS Lavriou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 9 | Asa Koroivos | 28 | 14-14 | .500 | - | L1 |
| 10 | Paneruthraikos AS | 28 | 12-16 | .429 | - | L3 |
| 11 | GS Sofadon | 28 | 11-17 | .393 | - | W6 |
| 12 | AO Dafnis BC | 28 | 10-18 | .357 | - | L2 |
| 13 | AEPS Machites Peiramatiko | 28 | 9-19 | .321 | - | L2 |
| 14 | Niki Volou | 28 | 5-23 | .179 | - | L6 |
| 15 | Egaleo AO | 28 | 3-25 | .107 | - | L9 |
Promotion
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
77.472
Scored Points Average
7666.8
77.276
Points Allowed Average
7282.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












