Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niki Volou
10
18
19
18
65
AGE CHALKIDAS
21
24
12
19
76
31
42
31
37
141
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

PRO
0
-
1

MAR

ARI
1
-
0

PEA

OPI
1
-
0

AEK

MAR
1
-
0

ARI

OPI
1
-
0

MAR

OPI
0

1

PAN

PAN
1
-
0

IRA

PAN
1
-
0

PAO

IRA
1
-
0

MYK

IRA
1
-
0

KOR

MYK
1
-
0

KAR
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
66.865
Scored Points Average
7677.4
82.676
Points Allowed Average
6577.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

