Football.com
27/12/2025 15:00
65-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niki Volou
10
18
19
18
65
AGE CHALKIDAS
21
24
12
19
76
31
42
31
37
141
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
PRO
0
-
1
MAR
ARI
1
-
0
PEA
OPI
1
-
0
AEK
MAR
1
-
0
ARI
OPI
1
-
0
MAR
OPI
0
finals
1
PAN
PAN
1
-
0
IRA
PAN
1
-
0
PAO
IRA
1
-
0
MYK
IRA
1
-
0
KOR
MYK
1
-
0
KAR
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
66.865
Scored Points Average
7677.4
82.676
Points Allowed Average
6577.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu