Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GS Ermis Sximatariou
15
27
18
20
80
Paneruthraikos AS
14
23
26
16
79
29
50
44
36
159
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.05
- 4
2.80
Drop
8.20%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
2.80
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSchimatario Indoor Stadium (Schimatari, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Psuchikou | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 2 | GS Amarousiou | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | AO Triton | 30 | 20-10 | .667 | - | W1 |
| 5 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | Asa Koroivos | 30 | 17-13 | .567 | - | W3 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 | - | W2 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 16-14 | .533 | - | L1 |
| 11 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 12 | AO Amintas | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | AO Agriniou | 30 | 10-20 | .333 | - | L4 |
| 14 | Aps Aias Euosmou | 30 | 9-21 | .300 | - | W1 |
| 15 | Fea Nf Nx | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 16 | EK Kavalas | 30 | 3-27 | .100 | - | L5 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
77.480
Scored Points Average
7990.8
77.279
Points Allowed Average
8088.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
21/12/22
FT
GS Ermis Sximatariou
Paneruthraikos AS80
79
08/04/23
FT
Paneruthraikos AS
GS Ermis Sximatariou78
86
23/12/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Paneruthraikos AS75
61
06/04/24
FT
Paneruthraikos AS
GS Ermis Sximatariou82
88
26/10/24
FT
Paneruthraikos AS
GS Ermis Sximatariou70
64
01/02/25
FT
GS Ermis Sximatariou
Paneruthraikos AS74
47
03/01/26
FT
Paneruthraikos AS
AGE CHALKIDAS79
93
04/04/26
FT
AGE CHALKIDAS
Paneruthraikos AS93
84
19/10/26 17:00
AGE CHALKIDAS
Paneruthraikos AS30/01/27 18:00
Paneruthraikos AS
AGE CHALKIDAS














