Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paneruthraikos AS
22
9
17
30
78
GS Ermis Sximatariou
17
31
18
20
86
39
40
35
50
164
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.35
- 4
1.36
Rise
0.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.35
1.36
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmStelios Kalaitzis (Nea Erythrea, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Psuchikou | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 2 | GS Amarousiou | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | AO Triton | 30 | 20-10 | .667 | - | W1 |
| 5 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | Asa Koroivos | 30 | 17-13 | .567 | - | W3 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 | - | W2 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 16-14 | .533 | - | L1 |
| 11 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 12 | AO Amintas | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | AO Agriniou | 30 | 10-20 | .333 | - | L4 |
| 14 | Aps Aias Euosmou | 30 | 9-21 | .300 | - | W1 |
| 15 | Fea Nf Nx | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 16 | EK Kavalas | 30 | 3-27 | .100 | - | L5 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
90.878
Scored Points Average
8677.4
88.686
Points Allowed Average
7877.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
21/12/22
FT
GS Ermis Sximatariou
Paneruthraikos AS80
79
08/04/23
FT
Paneruthraikos AS
GS Ermis Sximatariou78
86
23/12/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Paneruthraikos AS75
61
06/04/24
FT
Paneruthraikos AS
GS Ermis Sximatariou82
88
26/10/24
FT
Paneruthraikos AS
GS Ermis Sximatariou70
64
01/02/25
FT
GS Ermis Sximatariou
Paneruthraikos AS74
47
03/01/26
FT
Paneruthraikos AS
AGE CHALKIDAS79
93
04/04/26
FT
AGE CHALKIDAS
Paneruthraikos AS93
84
19/10/26 17:00
AGE CHALKIDAS
Paneruthraikos AS30/01/27 18:00
Paneruthraikos AS
AGE CHALKIDAS














