Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AL Wahda
13
19
13
33
78
Nsa
16
16
12
15
59
29
35
25
48
137
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
90.478
Scored Points Average
5966.0
94.459
Points Allowed Average
7883.0


