Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AL Wahda
17
12
15
11
55

Sagesse
25
17
27
20
89
42
29
42
31
144
Chi tiết
1Q(17 - 25)
2Q(29 - 42)
3Q(44 - 69)
4Q(55 - 89)
39'17''
55 - 89
+2
39'03''
55 - 87
+2
38'43''
55 - 85
+3
37'31''
52 - 85
+2
36'05''
50 - 85
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.455
Scored Points Average
8987.2
97.889
Points Allowed Average
5585.8


